wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q3 - B3

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vào chỗ trống:

今天晚上要看球赛,我们五点半___________吃晚饭了。

a)

b)

2.

Điền từ vào chỗ trống:

姐姐上大学___________一年,离毕业还早呢。

a)

b)

3.

Từ nào sau đây có phiên âm là /huábīng/:

a)

滑冰

b)

滑雪

c)

家乡

d)

有名

4.

Từ nào sau đây có phiên âm là /kào/:

a)

b)

c)

d)

5.

Đây là gì:

a)

有名

b)

经营

c)

滑冰

d)

滑雪

6.

Từ 落 có phiên âm là:

a)

jiǎn

b)

gāi

c)

luò

d)


biǎo

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "kết hôn":

a)

结婚

b)

离婚

c)


将来

d)

父亲

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chồng chưa cưới":

a)

未婚妻

b)

未婚夫

c)

结婚

d)

离婚

9.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

这里的秋天__________好,不冷也不热。

a)

b)

c)


d)


10.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我们那儿很多人家靠经营旅馆__________了财。

a)

b)

c)


d)

11.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

别着急,天还早__________。

a)

着急

b)

迟到

c)

尤其

d)

着呢

12.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你看,__________下雨了。我们快走吧。

a)

b)

13.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

迟到

a)

chídào

b)

cídào

c)

chídāo

d)

cídāo

14.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

从来

a)

cónglái

b)

chónglái

c)

cōnglái

d)

zónglái

15.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

我们快要······了,你想做什么工作?

a)
毕业
b)

放假

c)

研究

d)

避暑

16.

他刚走进··········了。(说话人在房间里)

a)

b)

17.

选词填空:

。。。说话的那个人是谁?

a)

用功

b)

刚才

c)

比较

d)

暖和

18.

选词填空:

假期去东北。。。的人多不多?

a)

暑假

b)

寒假

c)

避暑

d)

请假

19.

选词填空:

玛丽是一个很。。。的学生。她每天都去图书馆学习。

a)

排队

b)

考虑

c)

用功

d)

功课

20.

选词填空:

再有两个星期。。。放假了。假期你打算怎么过?

a)

b)

c)

快要

d)

就要