NEW
Font size
WorksheetsQ3 - B3
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Điền từ vào chỗ trống:
今天晚上要看球赛,我们五点半___________吃晚饭了。
才
就
Điền từ vào chỗ trống:
姐姐上大学___________一年,离毕业还早呢。
才
就
Từ nào sau đây có phiên âm là /huábīng/:
滑冰
滑雪
家乡
有名
Từ nào sau đây có phiên âm là /kào/:
区
靠
爱
捡
Đây là gì:
有名
经营
滑冰
滑雪
Từ 落 có phiên âm là:
jiǎn
gāi
luò
biǎo
Từ nào sau đây có nghĩa là "kết hôn":
结婚
离婚
将来
父亲
Từ nào sau đây có nghĩa là "chồng chưa cưới":
未婚妻
未婚夫
结婚
离婚
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这里的秋天__________好,不冷也不热。
真
该
爱
发
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
我们那儿很多人家靠经营旅馆__________了财。
结
发
要
地
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
别着急,天还早__________。
着急
迟到
尤其
着呢
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你看,__________下雨了。我们快走吧。
快
就
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
迟到
chídào
cídào
chídāo
cídāo
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
从来
cónglái
chónglái
cōnglái
zónglái
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
我们快要······了,你想做什么工作?
放假
研究
避暑
他刚走进··········了。(说话人在房间里)
去
来
选词填空:
。。。说话的那个人是谁?
用功
刚才
比较
暖和
选词填空:
假期去东北。。。的人多不多?
暑假
寒假
避暑
请假
选词填空:
玛丽是一个很。。。的学生。她每天都去图书馆学习。
排队
考虑
用功
功课
选词填空:
再有两个星期。。。放假了。假期你打算怎么过?
快
要
快要
就要
