wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINA 15&16 - Test từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

置きます ー おきます

a)

Đặt , để

b)

Lấy

c)

Dẫn đi

d)

Cho xem

2.

Sống ở Đà Nẵng

a)

Đà Nẵng に 住んでいます(すんでいます)

b)

Đà Nẵng で 住んでいます(すんでいます)

c)

Đà Nẵng に 住っでいます (すっでいます)

d)

Đà Nẵng で 住っでいます (すっでいます)

3.

売ります -(うります)

a)

Mua

b)

Bán

c)

Chờ đợi

d)

Đứng

4.

知っています - (しっています)

a)

Xem

b)

Đọc

c)

Hiểu

d)

Biết

5.

持ってきます (もってきます)

a)

Động từ nhóm I

b)

Động từ nhóm II

c)

Động từ nhóm III

6.

作ります / 造りま(つくります)

a)

Giúp đỡ

b)

Làm, sản xuất, chế tạo

c)

đi

d)

đến

7.

Tư liệu / Tài liệu

a)

ソフト

b)

カタログ

c)

資料 (しりょう)

d)

案内所 (あんないしょ)

8.

服 (ふく)

a)

giày dép

b)

Áo quần

c)

Mũ nón

d)

Nịt tất

9.

Hiệu cắt tóc

a)

床屋 (とこや)

b)

花屋 (はなや)

c)

酒屋 (さかや)

d)

本屋 (ほんや)

10.

Sử dụng, dùng

a)

使います (つかいます)

b)

付きます (つきます)

c)

買います (かいます)

d)

送ります。 (おくります)

11.

乗ります (のります)

a)
b)
c)
d)
12.

降ります (おります)

a)
b)
c)
d)
13.

入れます (いれます)

a)
b)
c)
d)
14.

出します (だします)

a)
b)
c)
d)
15.

入ります (はいります)

a)
b)
c)
d)
16.

出ます (でます)

a)
b)
c)
d)
17.

Bỏ việc / Nghỉ việc

a)

会社を辞めます (かいしゃをやめます)

b)

会社に入る (かいしゃにはいります)

c)

会社を出ます (かいしゃをでます)

d)

会社を始めます (かいしゃをはじめます)

18.

若い (わかい)

a)

Trẻ

b)

Già

c)

Lớn

d)

19.

Dài

a)

短い (みじかい)

b)

長い (ながい)

c)

高い (たかい)

d)

明るい (あかるい)

20.

顔 (かお)

a)
b)
c)
d)