Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

revision 5-8

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ điền vào chỗ trống

你们学校有.......学生?

a)

什么

b)

几

c)

多少

d)

谁

2.

Chọn từ điền vào chỗ trống

你的宿舍在.......号楼?

a)

什么

b)

几

c)

多少

d)

哪

3.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

这是......的桌子?

a)

谁

b)

什么

c)

哪儿

d)

多少

4.

Chọn từ điền vào chỗ trống

你哥哥的生日是......月.....号?

a)

什么

b)

多少

c)

几

d)

哪

5.

Chọn từ điền vào chỗ trống

你......天没有课?

a)

哪儿

b)

什么

c)

几

d)

哪

6.

Chọn từ điền vào chỗ trống

......座楼是6号楼?

a)

几

b)

哪

c)

哪儿

d)

多少

7.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

你......时候睡觉?

a)

几

b)

多少

c)

谁

d)

什么

8.

Chọn từ điền vào chỗ trống

你家在……?

a)

哪儿

b)

哪

c)

什么

d)

谁

9.

Chọn từ điền vào chỗ trống

请问,……有银行?

a)

哪

b)

什么

c)

多少

d)

哪儿

10.

Chọn từ điền vào chỗ trống

你房间的墙上有……?

a)

多少

b)

谁

c)

什么

d)

哪儿

11.

Chọn từ điền vào chỗ trống

明天星期……?

a)

什么

b)

多少

c)

几

d)

哪儿

12.

Chọn từ điền vào chỗ trống

四……笔

a)

个

b)

支

c)

本

d)

张

13.

Chọn từ điền vào chỗ trống

两……词典

a)

本

b)

座

c)

个

d)

张

14.

Chọn từ điền vào chỗ trống

那……楼

a)

张

b)

把

c)

支

d)

座

15.

Chọn từ điền vào chỗ trống

三……朋友

a)

张

b)

本

c)

个

d)

把

16.

Chọn từ điền vào chỗ trống

一……床

a)

张

b)

座

c)

把

d)

支

17.

Chọn từ điền vào chỗ trống

七……椅子

a)

个

b)

把

c)

张

d)

座

18.

Chọn từ điền vào chỗ trống

五……桌子

a)

把

b)

个

c)

座

d)

张

19.

Chọn từ điền vào chỗ trống

一……中国地图

a)

把

b)

个

c)

张

d)

支

20.

Chọn từ điền vào chỗ trống

一……全家的照片

a)

张

b)

把

c)

个

d)

本

21.

Chọn từ điền vào chỗ trống

二十…… 学生

a)

张

b)

本

c)

座

d)

个

22.

Chọn từ điền vào chỗ trống

桌子上……多少本书?

a)

是

b)

在

c)

有

23.

Chọn từ điền vào chỗ trống

我的桌子……床的右边。

a)

在

b)

是

c)

有

24.

Chọn từ điền vào chỗ trống

张老师的生日……几月几号?

a)

在

b)

是

c)

有

25.

Chọn câu đúng:

A.同学们送我一本汉英词典。

B.同学们送一本汉英词典我。

C.同学们一本汉英词典送我。

a)

A.

b)

B.

c)

C.

26.

Chọn câu đúng:

A.今天不6号。

B.今天不是6号。

C.今天没是6号。

a)

A.

b)

B.

c)

C.

27.

Chọn câu đúng:

A.昨天星期二五月九号。

B.昨天五月九号星期二。

C.昨天九号五月星期二。

a)

A

b)

B

c)

C

28.

Chọn câu đúng:

A.我们上课在早上八点半。

B.我们八点半早上上课。

C我们早上八点半上课。

a)

A

b)

B

c)

C

29.

Chọn câu đúng:

A.房间里两把椅子有。

B.两把椅子有房间里。

C房间里有两把椅子。

a)

A

b)

B

c)

C

30.

Chọn câu đúng:

A.桌子上没有一本书。

B.桌子上没有书。

C. 在桌子上没有书。

a)

A

b)

B

c)

C

31.

Chọn câu đúng:

A.笔不在下边床。

B.笔不在床下边。

C.床下边不在笔。

a)

A

b)

B

c)

C

32.

Chọn câu đúng:

A.墙上有全班同学的一张照片。

B. 墙上有一张全班同学的照片。

C. 墙上有全班同学一张的照片。

a)

A

b)

B

c)

C

33.

Chọn câu đúng:

A.爸爸晚上是一刻十点睡觉。

B.爸爸晚上在一刻十点睡觉。

C .爸爸晚上差一刻十点睡觉。

a)

A

b)

B

c)

C

34.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A:…………………?(几)

B:我的生日是十月二号。

(a)  

35.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A:…………………?(哪)

B:我星期五没有课。

(a)  

36.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A:请问,…………………? (哪)

B:东边的那座楼是书店。

(a)  

37.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A:…………………?(谁)

B:今天是大卫的生日。

(a)  

38.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A:…………………?(什么)

B:房间里有桌子和椅子。

(a)  

39.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A:…………………?(哪儿)

B:银行在宿舍楼东边。

(a)  

40.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A:…………………?(哪儿)

B:5号楼旁边有个中国银行。

(a)  

41.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A. …………………?(有)

B:一张中国地图。

(a)  

42.

Dùng từ trong ngoặc, hoàn thành hội thoại

A. …………………?(在)

B.不在,在南边。

(a)