Font size
WorksheetsBAI LUYEN TAP 8-2-2025
Total questions: 38
Worksheet time: 2hrs 30mins
Bạn nghe được từ gì dưới đây?
住哪儿
住那儿
这儿哪儿?
在哪儿
Nghe và trả lời:
Âm bạn nghe được là:
chuán
chuáng
cuán
huán
Bạn nhìn thấy gì?
床
船
椅子
柜子
Hình ảnh nào phù hợp với từ bạn nghe được?
Hình ảnh nào phù hợp với từ bạn nghe được?
他们在哪儿?
门诊部
住院部
急诊部
通讯处
Âm bạn nghe được là cách đọc của từ nào dưới đây?
知道
房间
宿舍
电话
Nghĩa của cụm từ 电话号码 là:
điện thoại
số điện thoại
di động
mã số
Nghe và trả lời:
Tìm các cặp tương ứng sau:
病房
phòng bệnh
病床
giường bệnh
门诊部
khoa khám bệnh
住院部
khoa điều trị
电话
điện thoại
Câu nào có nghĩa: Anh ấy nằm ở phòng bệnh số mấy?
他住哪儿?
他住几号病房?
他住几号楼?
他住几床?
Sắp xếp lại những từ sau thành câu có nghĩa: Bác sĩ Vương làm việc ở khoa khám bệnh 10 năm rồi.
王医生
在
门诊部
工作
10年了
Trả lời câu hỏi: 你的学号是多少?
医保卡 có âm đọc là gì?
yī bǎo kǎ
yī bāo kǎ
yì bǎo kǎ
病人有没有医保卡?câu này có nghĩa là gì?
Bệnh nhân có tiền không?
Bệnh nhân có người nhà đi cùng không?
Bệnh nhân có thẻ bảo hiểm y tế không?
Bệnh nhân có tới khám không?
Nghĩa của từ 等 là gì?
ăn
khám
đợi, chờ
nhìn
她等什么?
她等公交车。
她等火车。
她等医生。
她等朋友。
Cụm từ nào phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?
看电视
看病
打电话
等汽车
Đáp án nào phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?
医生们在门诊部给病人看病。
医生们在手术室给病人做手术。
医生们在住院部看病人。
医生们在办公室工作。
Bạn nghe thấy âm gì?
qù
zhù
jù
cù
“qù” là âm đọc của từ nào dưới đây?
来
去
住
在
Nghe và nhắc lại:
Đây là âm đọc của từ nào dưới đây?
左
做
去
买
Cụm từ nào phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?
做药
看病
做饭
说话
Chữ “药” có nghĩa là:
bệnh
cỏ
thuốc
cơm
Đáp án nào phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?
她在药店买药。
她在医院看病。
她在医院工作。
她是一个医生。
他怎么?
他生气了。
他吃饭了。
他感冒了。
他下班了。
这是什么?
感冒药
消炎药
消毒药
Nghe và nhắc lại:
在你们医院,看一次病多少钱?
你们医院有多少个医生?
Nghe và chọn đáp án trả lời câu hỏi:
吃饭了。
住院了。
高兴了。
病好了。
Nghe và chọn đáp án trả lời câu hỏi:
孙老师
孙医生
坤同学
坤老师
Nghe và chọn đáp án trả lời câu hỏi:
医院
学校
超市
商店
Nghe và chọn đáp án trả lời câu hỏi:
感冒药
水果
医学书
水
Sắp xếp lại những từ sau thành câu hoàn chỉnh:
明天
我
去
医院
看病。
我是一个 (a) ,在医院工作。我的工作很 (b) 。每天我要给很多 (c) 看病, 我很爱我的工作。
