wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - Ôn tập bài 11-15

Total questions: 35

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm đúng của chữ Hán: 孩子

a)

hàizi

b)

hàizì

c)

háizi

d)

háizì

2.

Chọn chữ Hán đúng của phiên âm: piányi

a)

更宜

b)

便宜

c)

更且

d)

便且

3.

Đọc và chọn đáp án đúng:

女:你看到我的铅笔在哪儿吗?

男:可能在我桌子上,你去找找吧。

* 他们在做什么?

a)

学汉语

b)

找东西

c)

写作业

d)

买铅笔

4.

Sắp xếp câu sau:

在 / 坐 / 是 / 同学 / 那个人 / 最右边 / 新来的 / 的。

a)

在最右边坐的那个人是新来的同学。

b)

那个人坐在最右边的是新来的同学。

c)

坐在最右边的那个人是新来的同学。

d)

坐最右边的那个人是在新来的同学。

5.

Đọc và chọn đáp án đúng:

去年六月,我和丈夫去中国旅游了。我们去了北京、上海、云南和大理。

a)

我和丈夫去游泳了。

b)

丈夫去年自己去旅游。

c)

今年他们再去旅游。

d)

他们去过上海。

6.

Kết hợp câu thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh

男:你唱歌唱得怎么样?

女:_____

a)

不太好。

b)

他比我好。

c)

我喜欢越南歌。

d)

他们都唱得很好。

7.

Điền từ vào vị trí thích hợp:

A正在B写字的那个C人D是我哥哥。(左边)

a)

B

b)

D

c)

A

d)

C

8.

Chọn phiên âm đúng của chữ Hán: 妻子

a)

qìzi

b)

qīzi

c)

qīzī

d)

qìzì

9.

Đọc và chọn đáp án đúng:

从今年三月开始, 我每个星期都去跑步, 每次跑一个小时, 我觉得身体比去年好多了。

a)

我每个星期跑一个半小时步。

b)

我从今年三月开始散步。

c)

我每个星期六都去跑步。

d)

现在我的身体比去年好多了。

10.

Đọc và chọn đáp án đúng:

我今年26岁,我妻子比我小3岁。我们是去年在去胡志明市的飞机上认识的。

a)

我们在火车上认识的。

b)

我的妻子今年29岁。

c)

我的妻子今年23岁。

d)

他们在胡志明市认识的。

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

小红唱得___好,大家都想让她再唱一首。

a)

b)

c)

d)

12.

Đọc và chọn đáp án đúng:

服务员,还有大点儿的桌子吗 ?我们有12个人,这个桌子可能坐不下。

* 这个桌子怎么样?

a)

很好

b)

太大了

c)

太小了

d)

不小

13.

Kết hợp câu tạo thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh

男:下雪了,_____。

女:是啊,你穿得太少了。

a)

今天真热

b)

今天真冷

c)

今天天气真好

d)

今天有20度

14.

Sắp xếp câu:

/英语//歌/唱/好听/好听//

a)

她唱歌英语好听唱得不好听?

b)

她英语歌唱得好听唱不好听?

c)

她唱英语歌唱得好听不好听?

d)

她唱歌英语唱得好听不好听?

15.

Chọn phiên âm đúng của chữ Hán: 宾馆

a)

bīnguǎn

b)

bīngguǎn

c)

bìngguǎn

d)

bìnguǎn

16.

Đọc và chọn đáp án đúng:

虽然这儿离我家不远,但是到我家的车不太多,所以我每次都要等20多分钟。

a)

每次我要等20分钟。

b)

到我家的车很多。

c)

我家里这儿比较远。

d)

到我家的车有点儿少。

17.

Đọc và chọn đáp án đúng:

他是一个汉语班的学生,叫王远,学习不错,爱笑,爱帮助同学,大家都很喜欢他。

* 王远是怎么样的人?

a)

学习不错

b)

学习英语

c)

同学爱帮助

d)

大家都喜欢

18.

Tìm câu được sắp xếp chính xác

a)

我的表慢了十分钟,对不起,所以来晚了。

b)

对不起,我的表慢了十分钟,所以来晚了。

c)

对不起,所以来晚了,我的表慢了十分钟。

d)

所以来晚了,对不起,我的表慢了十分钟。

19.

Chọn từ vào vị trí thích hợp:

你A不是B希望C能考上D北京大学吗?(一直)

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

20.

Sắp xếp các từ sau thành câu:

那个 / 人 / 谁 / 手里 / 的 / 铅笔 / 是 / 拿着?

a)

那个人手里拿着铅笔的是谁?

b)

谁是那个手里拿着铅笔的人?

c)

手里拿着那个铅笔的人是谁?

d)

那个手里拿着铅笔的人是谁?

21.

Kết hợp câu thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh

女:_____

男:对,我们就在这儿吧。

a)

这家宾馆很不错。

b)

你去过中国了没有?

c)

这儿离我们家远吗?

d)

今天天气怎么样?

22.

Chọn chữ Hán đúng của phiên âm: qíng

a)

b)

c)

d)

23.

Đọc và chọn đáp án đúng

女:虽然今天是小红的生日,但是她一点也不高兴。你知道为什么吗?

男:小红的生日不是昨天吗?小红的生日是七月十号,今天是七月十一号。

* 昨天是几月几号?

a)

七月十号

b)

七月十一号

c)

七月一号

d)

七月四号

24.

Điền từ vào vị trí thích hợp:

大家都A觉得这部B电影C有D意思。(很)

a)

B

b)

A

c)

D

d)

C

25.

Đọc và chọn đáp án đúng

我想在家看书但是我女朋友不想,她想去看电影但是我不想去。她还想去商店买衣服。

a)

我不想去买衣服。

b)

我女朋友不想去看电影。

c)

我女朋友不想去看书。

d)

我不想去看电影。

26.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

___这家饭店的菜很便宜,_____非常好吃。

a)

因为 - 所以

b)

如果 - 就

c)

虽然 - 但是

d)

所以 - 因为

27.

Kết hợp câu tạo thành đoạn hội thoại có nghĩa

女:请问,教室里能坐多少人?

男:_____

a)

最多是一百人。

b)

我们一起去吧。

c)

你去过这个地方没有?

d)

明天我们会一起去。

28.

Sắp xếp câu:

他去年跟爸爸去过中国一次。

a)

他跟爸爸去年去过中国一次。

b)

去年他跟爸爸去中国过一次。

c)

他去年跟爸爸去一次过中国。

d)

他去年跟爸爸去过中国一次。

29.

Chọn phiên âm đúng của chữ Hán: 票

a)

piáo

b)

piāo

c)

piào

d)

piǎo

30.

Đọc và chọn đáp án đúng:

女:快要新年了,飞机票会很贵。

男:我们还是坐火车吧,坐火车可能便宜一点。

* 他们可能买什么票?

a)

火车票

b)

不买票

c)

飞机票

d)

汽车票

31.

Đọc và chọn đáp án đúng:

A:天阴了,快要下大雨了,我们快回家吧。

B:好的,你带雨衣吗?我没带雨衣。

a)

下大雨了。

b)

天气很好。

c)

A带雨衣了。

d)

快下雨了。

32.

Sắp xếp câu:

大家 / 明天 / 班长 / 有 / 老师 / 告诉 / 考试 / 让。

a)

大家让老师告诉班长明天有考试。

b)

班长告诉老师让大家明天有考试。

c)

班长告诉大家让老师明天有考试。

d)

老师让班长告诉大家明天有考试。

33.

Kết hợp câu thành đoạn hội thoại có nghĩa

男:_____

女:我们快到火车站了。

a)

你坐公共汽车吗?

b)

你们现在在哪儿?

c)

你准备去哪儿?

d)

你怎么去北京?

34.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

明天___考试了,孩子们一直学习。

a)

b)

c)

就要

d)

快要

35.

Chọn từ vào vị trí thích hợp:

A谢谢B大家C这D年对我的帮助。(一)

a)

D

b)

C

c)

B

d)

A