WorksheetsBài 30: 我来了两个多月了
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
生活 nghĩa là gì
cuộc sống
sinh sống ở
khí hậu
thói quen
Tôi gần như quen với cuộc sống ở đây rồi.
-> 我对这的生活差不多 (...)了。
习惯
气候
干净
干燥
"khá" tiếng Trung là gì?
不多差
差多不
差不多
多差不
气候 là gì?
tản bộ
món ăn
dầu mỡ
khí hậu
Giờ giải lao "...时间"
(a)
干燥 nghĩa là:
khoảng
khô
sạch
ngấy
干净 nghĩa là:
quen
khô
sữa
sạch
牛奶 nghĩa là:
đồ ăn vặt
khí hậu
sữa
rau
"đồ ăn vặt" tiếng Trung là:
点心
牛奶
油腻
不过
"bơi" tiếng Trung là:
游泳
泳游
散步
步散
"tản bộ" tiếng Trung là:
游泳
泳游
散步
步散
Cô ấy nói tiếng Trung bình thường
-> 她汉语说得 (...)。
(a)
Tôi chưa từng đi du học.
-> 我(...)没出国留学。
(a)
食堂的(...)很好吃的。
菜
气候
块
记
他不爱吃(...)的东西。
课间
干燥
气候
油腻
课间时间你想跟我去吃一(...)点心吗?
块
快
会
记
老师说的话我都(...)了。
午觉
记住
住记
一般
玛丽今天去学校图书馆学习。 她有很多作业。 罗兰让她睡午觉一下,不过马里不想。
Q: 玛丽有没有睡午觉?
有
没有
他在学校里功课都很好。毕业后,他打算出国留学。
Q: 他学习得不太好,对吗?
对
不对
虽然这儿交通不方便,这儿气候很好,我还想租。
Q: 这儿气候好不好。
不好
好
Nghĩa của từ "奶牛"
thịt bò
bò sữa
con bò
sữa bò
Nghĩa của từ"效果"
Mất ngủ
Luyện tập
Tốt
Hiệu quả
Nghĩa của từ "失眠"
mất ngủ
ăn năn
ngủ ngon
phơi nắng
Nghĩa của từ "一般"
thường nhật
thông thường
thường ngày
thường xuyên
Nghĩa của từ "感谢"
cảm lạnh
cảm tạ
hảo hán
cảm tình
Chữ hán của "bố mẹ"
气功
延长
父母
由腻
Chữ hán của "bơi lội"
游泳
不过
干燥
机会
Chữ hán của "bệnh mãn tính"
不一定
慢性病
高血压
Chữ hán của "钟头"
kéo dài
Mất ngủ
Giờ
điểm xấu
Chữ hán của "打鱼"
đánh nhau
đánh cá
săn bắt
chơi điện tử
我常跟朋友 (a) 。
Dịch câu sau:
Tôi làm như gần xong rồi
(a)
我很 (a) (biết ơn bố mẹ)给我这个机会
Dịch câu sau:
"Tôi có thói quen uống sữa vào buổi tối, trước khi đi ngủ"
(a)
Điền từ còn thiếu:
我对这儿的。。。已经习惯了
(a)
我想买衣服。。。没有钱
(a)
因为生词太多了,所以今天的课要。。。15分钟。
(a)
“我有好几种慢性病呢,高血压,。。。, 坚持练了几年,我的这些病差不多都好了”
好处
延长
失眠
钟头
我做完作业了,不过。。。做对。
慢性病
不一定
高血压
多写对记生词有。。。?
效果
必须
钟头
失眠
