Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Part 1 - 650_05(2021)

Total questions: 44

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"Wheelbarrow" có nghĩa là gì?

a)

Xe rùa, xe cút kít

b)

Xe cộ

c)

Hành khách

d)

Lối vào

2.

"Wait in line" có nghĩa là gì?

a)

Đợi theo hàng

b)

Chờ đợi

c)

Nhân viên

d)

Thay thế

3.

"Vehicle" có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên

b)

Phương tiện

c)

Cây cối

d)

Lối vào

4.

"Unload" có nghĩa là gì?

a)

Chất hàng

b)

Dỡ hàng

c)

Xe cộ

d)

Đặt

5.

"Terrace" có nghĩa là gì?

a)

Thềm, đất bạc thang

b)

Nhân viên

c)

Xe cộ

d)

Đẩy

6.

"Staff" có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên

b)

Cuộn

c)

Đẩy

d)

Băng qua

7.

"Stack" có nghĩa là gì?

a)

Chất đống

b)

Thay thế

c)

Chiếm đóng

d)

Đèn đường

8.

"Shadow" có nghĩa là gì?

a)

Chất đống

b)

Đống gạch

c)

Bóng râm

d)

Hình dạng

9.

"Shade" có nghĩa là gì?

a)

Bóng tối

b)

Chất đống

c)

Thay thế

d)

Thiết bị

10.

"Sail" có nghĩa là gì?

a)

Buồm

b)

Xe cộ

c)

Cảng

d)

Nổi

11.

"Roll" có nghĩa là gì?

a)

Cuộn

b)

Mở

c)

Đóng

d)

Buồm

12.

"Road sign" có nghĩa là gì?

a)

Biển báo giao thông

b)

Đèn đường

c)

Cột đèn

d)

Bảng thông báo

13.

"Replace" có nghĩa là gì?

a)

Thay thế

b)

Cái bóng

c)

Chiếm đóng

d)

Thiết bị

14.

"Remove" có nghĩa là gì?

a)

Loại bỏ

b)

Di chuyển

c)

Cất đi

d)

Trang trí

15.

"Rake" có nghĩa là gì?

a)

Cái cào, cào

b)

Trưng bày

c)

Mang vác

d)

Bước lên phương tiện

16.

"Đẩy" là từ nào?

a)

Pull

b)

Push

c)

Plant

d)

Place

17.

"Ấm, bình, lọ" là từ nào?

a)

Push

b)

Pull

c)

Pot

d)

Plant

18.

"Trồng, thực vật" là từ nào?

a)

Carry

b)

Roll

c)

Plant

d)

Place

19.

"Hành khách" là từ nào?

a)

Parking

b)

Plant

c)

Passenger

d)

Garage

20.

"Chỗ đỗ xe" là từ nào?

a)

Display

b)

Equipment

c)

Parking garage

d)

Measurement

21.

"Cái chảo" là từ nào?

a)

Pan

b)

Place

c)

Lean

d)

Roll

22.

"Giữ, chiến giữ" là từ nào?

a)

Obscure

b)

Occupy

c)

Obtain

d)

Open

23.

"Làm tối đi, làm mờ đi" là từ nào?

a)

Occupy

b)

Obscure

c)

Push

d)

Sail

24.

"Sự đo lường" là từ nào?

a)

Measurement

b)

Customer

c)

Entrance

d)

Equipment

25.

"Xếp thành hàng" là từ nào?

a)

Lean

b)

Lampost

c)

Line up

d)

Helmet

26.

"Dựa, nghiêng" là từ nào"

a)

Staff

b)

Lean

c)

Unload

d)

Roll

27.

"Cột đèn đường" là từ nào?

a)

Line up

b)

Lean

c)

Lamppost

d)

Helmet

28.

"Ngã tư" là từ nào?

a)

Lamppost

b)

Replace

c)

Carpet

d)

Intersaction

29.

"Mũ bảo hiểm" là từ nào?

a)

Helmet

b)

Intersection

c)

Occupy

d)

Passenger

30.

"Float" có nghĩa là gì?

a)

Trôi nổi

b)

Thiết bị

c)

Đẩy

d)

Xe cộ

31.

"Equipment" có nghĩa là gì?

a)

Lối vào

b)

Trưng bày

c)

Thiết bị

d)

Hành khách

32.

"Entrance" có nghĩa là gì?

a)

Trôi nổi

b)

Thiết bị

c)

Trưng bày

d)

Lối vào

33.

"Display" có nghĩa là gì?

a)

Cây cối

b)

Hành khách

c)

Trang trí

d)

Trưng bày

34.

"Decorate" có nghĩa là gì?

a)

Trang trí

b)

Thảm

c)

Thiết bị

d)

Bao phủ

35.

"Cyclist" có nghĩa là gì?

a)

Người đi xe máy

b)

Người đi ô tô

c)

Người đi xe đạp

d)

Người đi xe buýt

36.

"Customer" có nghĩa là gì?

a)

Khách hàng

b)

Nhân viên

c)

Hành khách

d)

Trang trí

37.

"Cross" có nghĩa là gì?

a)

Đẩy

b)

Đợi theo hàng

c)

Băng qua

d)

Thảm

38.

"Cover" có nghĩa là gì?

a)

Che phủ

b)

Dỡ hàng

c)

Chiến đóng

d)

Dựa vào

39.

"Counter" có nghĩa là gì?

a)

Quầy

b)

Thiết bị

c)

Bao phủ

d)

Mang

40.

"Cart" có nghĩa là gì?

a)

Thảm

b)

Hành khách

c)

Trưng Bày

d)

Xe đẩy

41.

"Carry" có nghĩa là gì?

a)

Mang, vác

b)

Dựa vào

c)

Đặt, để

d)

Trôi, nổi

42.

"Board" có nghĩa là gì?

a)

Cái bảng

b)

Cái bàn

c)

Cái gối

d)

Cái chăn

43.

"Carpet" có nghĩa là gì?

a)

Cái chăn

b)

Cái gối

c)

Cái thảm

d)

Cái khăn mặt

44.

"Archway" có nghĩa là gì?

a)

Mái bằng

b)

Mái tôn

c)

Mái vòm

d)

Mái lá