WorksheetsPart 1 - 650_05(2021)
Total questions: 44
Worksheet time: 7mins
"Wheelbarrow" có nghĩa là gì?
Xe rùa, xe cút kít
Xe cộ
Hành khách
Lối vào
"Wait in line" có nghĩa là gì?
Đợi theo hàng
Chờ đợi
Nhân viên
Thay thế
"Vehicle" có nghĩa là gì?
Nhân viên
Phương tiện
Cây cối
Lối vào
"Unload" có nghĩa là gì?
Chất hàng
Dỡ hàng
Xe cộ
Đặt
"Terrace" có nghĩa là gì?
Thềm, đất bạc thang
Nhân viên
Xe cộ
Đẩy
"Staff" có nghĩa là gì?
Nhân viên
Cuộn
Đẩy
Băng qua
"Stack" có nghĩa là gì?
Chất đống
Thay thế
Chiếm đóng
Đèn đường
"Shadow" có nghĩa là gì?
Chất đống
Đống gạch
Bóng râm
Hình dạng
"Shade" có nghĩa là gì?
Bóng tối
Chất đống
Thay thế
Thiết bị
"Sail" có nghĩa là gì?
Buồm
Xe cộ
Cảng
Nổi
"Roll" có nghĩa là gì?
Cuộn
Mở
Đóng
Buồm
"Road sign" có nghĩa là gì?
Biển báo giao thông
Đèn đường
Cột đèn
Bảng thông báo
"Replace" có nghĩa là gì?
Thay thế
Cái bóng
Chiếm đóng
Thiết bị
"Remove" có nghĩa là gì?
Loại bỏ
Di chuyển
Cất đi
Trang trí
"Rake" có nghĩa là gì?
Cái cào, cào
Trưng bày
Mang vác
Bước lên phương tiện
"Đẩy" là từ nào?
Pull
Push
Plant
Place
"Ấm, bình, lọ" là từ nào?
Push
Pull
Pot
Plant
"Trồng, thực vật" là từ nào?
Carry
Roll
Plant
Place
"Hành khách" là từ nào?
Parking
Plant
Passenger
Garage
"Chỗ đỗ xe" là từ nào?
Display
Equipment
Parking garage
Measurement
"Cái chảo" là từ nào?
Pan
Place
Lean
Roll
"Giữ, chiến giữ" là từ nào?
Obscure
Occupy
Obtain
Open
"Làm tối đi, làm mờ đi" là từ nào?
Occupy
Obscure
Push
Sail
"Sự đo lường" là từ nào?
Measurement
Customer
Entrance
Equipment
"Xếp thành hàng" là từ nào?
Lean
Lampost
Line up
Helmet
"Dựa, nghiêng" là từ nào"
Staff
Lean
Unload
Roll
"Cột đèn đường" là từ nào?
Line up
Lean
Lamppost
Helmet
"Ngã tư" là từ nào?
Lamppost
Replace
Carpet
Intersaction
"Mũ bảo hiểm" là từ nào?
Helmet
Intersection
Occupy
Passenger
"Float" có nghĩa là gì?
Trôi nổi
Thiết bị
Đẩy
Xe cộ
"Equipment" có nghĩa là gì?
Lối vào
Trưng bày
Thiết bị
Hành khách
"Entrance" có nghĩa là gì?
Trôi nổi
Thiết bị
Trưng bày
Lối vào
"Display" có nghĩa là gì?
Cây cối
Hành khách
Trang trí
Trưng bày
"Decorate" có nghĩa là gì?
Trang trí
Thảm
Thiết bị
Bao phủ
"Cyclist" có nghĩa là gì?
Người đi xe máy
Người đi ô tô
Người đi xe đạp
Người đi xe buýt
"Customer" có nghĩa là gì?
Khách hàng
Nhân viên
Hành khách
Trang trí
"Cross" có nghĩa là gì?
Đẩy
Đợi theo hàng
Băng qua
Thảm
"Cover" có nghĩa là gì?
Che phủ
Dỡ hàng
Chiến đóng
Dựa vào
"Counter" có nghĩa là gì?
Quầy
Thiết bị
Bao phủ
Mang
"Cart" có nghĩa là gì?
Thảm
Hành khách
Trưng Bày
Xe đẩy
"Carry" có nghĩa là gì?
Mang, vác
Dựa vào
Đặt, để
Trôi, nổi
"Board" có nghĩa là gì?
Cái bảng
Cái bàn
Cái gối
Cái chăn
"Carpet" có nghĩa là gì?
Cái chăn
Cái gối
Cái thảm
Cái khăn mặt
"Archway" có nghĩa là gì?
Mái bằng
Mái tôn
Mái vòm
Mái lá
