Worksheets标准教程HSK5 - 第五课
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
历史——
幽默
有限
优先
悠久
最早文字———可以推到 3000年前
下载
悠哉
记载
记住
老百姓 đồng nghĩa với từ nào?
人均
人民
感激 có nghĩa là:
khuyến khích
cảm giác
cảm động
cảm khích
从而 có nghĩa là:
từ đó, từ đấy
do đó, vì vậy, vì thế
dù sao, cho dù
ngược lại, trái lại
____ 也产生了许多关于泉水的美丽传说。
毕竟
反而
从而
如果
分布 có nghĩa là
phân công
phân bố, rải rác
phân phó
trách nhiệm
___南向北
从
由
这一带——低平。
地理
地势
地道
地球
请别———路。
裆
当
挡
档
身正不怕影子———。
瞎
斜
些
歇
我们不应只处理问题的____。
表面
表达
标记
表计算
从不同———分析。
于
表面
角度
由
她对———食物很痴迷
天荒
天气
天年
天然
他知道自己做不对,躲———不敢见我。
上来
起来
Cụm từ nào sau đây có cấu trúc: 中心语 + 补语
悠久的历史
充满力量
晕过去
反映水平
这里流传着许多____的传说。
美丽
优美
Từ nào miêu tả đúng hình ảnh trên
正常
政府
颤抖
正义
Từ nào sau đây miêu tả đúng hình ảnh trên
传说
神童
神话
诗
Từ nào sau đây miêu tả đúng hình ảnh
真爱
珍重
珍珠
真相
这孩子____很快
聪明
反应
认真
勤奋
她躺在床垫上,把脸——在枕头里。
挡
甩
崩
埋
婴儿是天然的——境头演员
抢
甩
当
藏
Người trong hình là ai?
孔明
孔雀
孔子
老子
Từ nào miêu tả đúng hình ảnh trên
岩石
石头
泉水
印象
