Font size
S
M
L
XL
Worksheets19.03.2021
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Лампа
a)
Cái bàn
b)
Cái ghế
c)
Cái túi
d)
Cái đèn
2.
Это твой стол
a)
Đây là cái bàn của anh ấy.
b)
Đây là cái ghế của bạn.
c)
Đây là cái túi của anh ấy.
d)
Kia là cái ghế của anh ấy.
3.
Kia là căn phòng của bạn.
a)
Там твоё окно.
b)
Тут твоя комната.
c)
Там твоя комната.
d)
Тут его комната.
4.
Там моя сумка.
a)
Kia là cái ghế của tôi.
b)
Đây là cái ghế của tôi.
c)
Đây là cái túi của tôi.
d)
Kia là cái túi cuả tôi.
5.
Điền đại từ sở hữu: (a) сумка (мой, моя, моё)
6.
Это (a) город Ханой. ( Моя/Мой/Моё)
7.
Điền đại từ sở hữu: Тут (a) окно.
8.
Там ...... комната.
a)
Твой
b)
Моя
c)
Моё
d)
Твоё
9.
Trả lời câu hỏi sau:
Что это? - (a) (стол)
10.
Кто это? - (a) (мама)
Reset
