wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đồ dùng trong nhà

Total questions: 16

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Đây là gì ?

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Nhà ở

d)

Khách sạn

2.

What is the bathroom in Vietnamese ?

a)

phòng ngủ

b)

phòng khách

c)

nhà bếp

d)

nhà tắm

3.

What is "phòng khách" in English ?

a)

Livingroom

b)

Bathroom

c)

Bedroom

d)

Kitchen

4.

Where is this ?

a)

phòng khách

b)

phòng ngủ

c)

nhà bếp

d)

nhà tắm

5.

Phòng nào dùng để nấu ăn?

(Where do you cook ?)

a)

phòng khách

b)

nhà bếp

c)

phòng ngủ

d)

nhà tắm

6.

What is this ?

a)

quạt

b)

điều hòa

c)

ti vi

d)

tủ lạnh

7.

Điều hòa nghĩa Tiếng Anh là gì?

a)

Television

b)

Fan

c)

Air conditional

d)

Fridge

8.

What is the Fan meaning in Vietnamese ?

a)

Quạt

b)

Điều hòa

c)

Ti vi

d)

Máy sưởi

9.

Đâu là tủ lạnh?

a)
b)
c)
d)
10.

What is điều hòa mean in English ?

a)

Fan

b)

Fridge

c)

Air conditional

d)

Television

11.

What is the Fridge mean in Vietnamese ?

a)

ti vi

b)

tủ lạnh

c)

điều hòa

d)

máy giặt

12.

Đây là cái gì ?

a)

tủ lạnh

b)

điều hòa

c)

ti vi

d)

máy giặt

13.

Máy giặt nghĩa Tiếng Anh là gì?

What is the máy giặt mean in English?

a)

air conditional

b)

television

c)

washing machine

d)

fridge

14.

Giường được gọi là gì ?

a)

Air conditional

b)

Bridge

c)

Bed

d)

Bed room

15.

Đây là cái gì ?

What is this ?

a)

giường

b)

ghế sô pha

c)

tủ lạnh

d)

máy giặt

16.

Đâu là ghế sô pha ?

Where is sofa ?

a)
b)
c)
d)