wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dịch tiếng Trung sang tiếng Việt và ngược lại

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

马马虎虎

(a)  

2.

衣服

(a)  

3.

雨伞

(a)  

4.



(a)  

5.

香水

(a)  

6.



(a)  

7.

大学

(a)  

8.

觉得

(a)  

9.

同学

(a)  

10.

秘书

(a)  

11.

教授

(a)  

12.

Lưu học sinh

(a)  

13.

văn phòng làm việc

(a)  

14.

gần đây, dạo này

(a)  

15.

khai giảng

(a)  

16.

giám đốc

(a)  

17.

lá trà

(a)  

18.

bạn cùng phòng

(a)  

19.

hiệu trưởng

(a)  

20.

hoan nghênh

(a)