wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十课: 他住哪儿?

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

这是什么?

a)

银行

b)

食堂

c)

办公室

d)

教室

2.

A : ..............................................?

B: 这是我的电话:0903134244

a)

请问,你的电话号码是多少?

b)

请问,你的号码电话是多少?

c)

请问,你的号码是多少?

3.

A:................................................?

B: 我家有五个人,我有两个弟弟。

a)

你家有几个人

b)

你家有多少个人

c)

你家有几个人

4.

她在做什么?

a)

找 东西 dōngxi (thing)

b)

吃东西

c)

喝饮料

5.

Chọn câu đúng:

a)

我在家吃饭中午。

b)

中午我吃饭在家。

c)

中午 我 在家 吃饭。

6.

这是什么?

a)

楼大

b)

大楼

c)

小楼

d)

楼小

7.

这是什么?

a)

苹果

b)

号码

c)

电话

d)

手机

8.

这是什么?

a)

手机

b)

电话

c)

面条

d)

橘子

9.

这支手机怎么了?

Zhè zhī shǒujī zěnme le?

Chiếc điện thoại này sao vậy?

a)

不有电

b)

没电了

c)

没电话

10.
a)

房子

b)

办公室

c)

教室

d)

房间

11.

quả quýt

a)

苹果

b)

橘子

c)

水果

d)

包子

12.

nhân viên ngân hàng

a)

职员银行

b)

银行职员

c)

办公室职员

d)

职员办公室

13.

điện thoại di động

a)

电话

b)

机手

c)

手机

d)

没电

14.

nhà tôi có 3 phòng.

a)

我家有三个房子。

b)

我家有三房子。

c)

我家有三个房间。

d)

我家有三房间。

15.

Tôi không biết anh ấy ở đâu.

a)

我 知道他在哪儿。

b)

我不知道他在那儿。

c)

我 不知道他在哪儿。

16.

thư viện

a)

办公室

b)

图书馆

c)

手机号码

d)

电话号码

17.

Thư viện ở tầng 1.

a)

图书馆在一楼。

b)

图书馆在楼一。

18.

Hôm nay tôi ở nhà học tiếng Trung.

a)

今天我在家学汉语。

b)

今天我 学汉语在家。

c)

我 学习 汉语在家今天。

19.

buổi chiều

a)

晚上

b)

上午

c)

下午

d)

中午

20.

đổi tiền

a)

换钱

b)

包子

c)

水果

d)

苹果