wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tu vung bai 26

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

探します

(さがします)

a)

Tham gia

b)

Tìm kiếm

c)

Liên lạc

d)

Chậm, muộn

2.

遅れます

(おくれます)

a)

Kịp (giờ)

b)

Liên lạc

c)

Chậm, muộn

d)

Nhặt, lượm

3.

間に合います

(まにあいます)

a)

Chậm, muộn

b)

Gặp gỡ

c)

Kịp (giờ)

d)

Kiểm tra

4.

拾います

(ひろいます)

a)

Vứt

b)

Nhặt

c)

Rộng rãi

d)

Làm

5.

連絡します

(れんらくします)

a)

Báo cáo

b)

Trao đổi

c)

Công tác

d)

Liên lạc

6.

気分がいい

(きぶんがいい)

a)

Cảm thấy không thoải mái

b)

Cảm thấy thoải mái

c)

Mối quan hệ tốt

d)

Mối quan hệ không tốt

7.

運動会

(うんどうかい)

a)

Thế vận hội

b)

Hội thi thể thao

c)

Hội thi lái xe

d)

Hội múa Bon

8.

フリーマーケット

a)

Chợ đồ cũ

b)

Tình nguyện viên

c)

Hội chợ

d)

Huấn luyện viên

9.

財布

(さいふ)

a)

Chăn, đệm

b)

Ví

c)

Đồng phục

d)

Khăn tay

10.

国会議事堂

(こっかいぎじどう)

a)

Tòa nhà thị chính

b)

Văn phòng hành chính quận

c)

Tòa nhà quốc hội

d)

Tòa nhà cao ốc

11.

平日

(へいじつ)

a)

Ngày lễ

b)

Ngày nghỉ

c)

Ngày thường

d)

Ngày tết

12.

直接

(ちょくせつ)

a)

Trực tiếp

b)

Khá, tương đối

c)

Lần tới

d)

Nơi để

13.

荷物が 片付きます

(にもつが かたづきます)

a)

Đồ đạc được dọn dẹp

b)

Dọn dẹp đồ đạc

c)

Đồ đạc được lau chùi

d)

Sắp xếp đồ đạc

14.

燃えるゴミ

(もえるゴミ)

a)

Rác không cháy được

b)

Rác cháy được

c)

Rác tái chế

d)

Rác tài nguyên

15.

(びん)

a)

Chai

b)

Lon

c)

Bình

d)

Cốc

16.

Nhặt

a)

ひろいます

b)

ひらきます

c)

ひきます

d)

あるきます

17.

Chọn chữ Hán đúng cho từ gạch chân:

映画を みます

a)

診ます

b)

来ます

c)

見ます

d)

出ます

18.

Nơi để

a)

うりば

b)

のりもの

c)

おきば

d)

だいどころ

19.

Bên cạnh

a)

よこ

b)

うえ

c)

した

d)

よく

20.

Lúc nào cũng

a)

いつでも

b)

だれでも

c)

どこでも

d)

なんでも