NEW
Font size
WorksheetsTu vung bai 26
Total questions: 20
Worksheet time: 6mins
探します
(さがします)
Tham gia
Tìm kiếm
Liên lạc
Chậm, muộn
遅れます
(おくれます)
Kịp (giờ)
Liên lạc
Chậm, muộn
Nhặt, lượm
間に合います
(まにあいます)
Chậm, muộn
Gặp gỡ
Kịp (giờ)
Kiểm tra
拾います
(ひろいます)
Vứt
Nhặt
Rộng rãi
Làm
連絡します
(れんらくします)
Báo cáo
Trao đổi
Công tác
Liên lạc
気分がいい
(きぶんがいい)
Cảm thấy không thoải mái
Cảm thấy thoải mái
Mối quan hệ tốt
Mối quan hệ không tốt
運動会
(うんどうかい)
Thế vận hội
Hội thi thể thao
Hội thi lái xe
Hội múa Bon
フリーマーケット
Chợ đồ cũ
Tình nguyện viên
Hội chợ
Huấn luyện viên
財布
(さいふ)
Chăn, đệm
Ví
Đồng phục
Khăn tay
国会議事堂
(こっかいぎじどう)
Tòa nhà thị chính
Văn phòng hành chính quận
Tòa nhà quốc hội
Tòa nhà cao ốc
平日
(へいじつ)
Ngày lễ
Ngày nghỉ
Ngày thường
Ngày tết
直接
(ちょくせつ)
Trực tiếp
Khá, tương đối
Lần tới
Nơi để
荷物が 片付きます
(にもつが かたづきます)
Đồ đạc được dọn dẹp
Dọn dẹp đồ đạc
Đồ đạc được lau chùi
Sắp xếp đồ đạc
燃えるゴミ
(もえるゴミ)
Rác không cháy được
Rác cháy được
Rác tái chế
Rác tài nguyên
瓶
(びん)
Chai
Lon
Bình
Cốc
Nhặt
ひろいます
ひらきます
ひきます
あるきます
Chọn chữ Hán đúng cho từ gạch chân:
映画を みます。
診ます
来ます
見ます
出ます
Nơi để
うりば
のりもの
おきば
だいどころ
Bên cạnh
よこ
うえ
した
よく
Lúc nào cũng
いつでも
だれでも
どこでも
なんでも
