wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BUỔI 15

Total questions: 33

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

tin nhắn

a)

メセージ

b)

メッセージ

c)

メッセジ

d)

メッセジー

2.

tờ rơi

a)

パンフレト

b)

バンフレット

c)

パンフレット

d)

バンフレトー

3.

インタビュー

a)

máy tính bảng

b)

phỏng vấn

c)

mạng internet

d)

tư vấn

4.

tờ câu hỏi, phiếu điều tra

a)

アンケート

b)

アンケト

c)

アンケトー

d)

アンケートー

5.

データ

a)

tài liệu

b)

thiết kế

c)

dữ liệu

d)

thông tin

6.

phần trăm

a)

バーセント

b)

パセント

c)

バセント

d)

パーセント

7.

濃い

a)

ごい

b)

のい

c)

こい

d)

ぼい

8.

薄い

a)

mỏng, nhạt

b)

đậm, đặc

c)

cùn

d)

sắc

9.

chua

a)

配っぱい

b)

酸っはい

c)

配っばい

d)

酸っぱい

10.

くさい

a)

臭い

b)

濃い

c)

薄い

d)

浅い

11.

可笑しい

a)

たのしい

b)

かのしい

c)

おかしい

d)

めずらしい

12.

格好いい

a)

tốt tính

b)

bảnh bao, ngầu

c)

hiền lành

d)

nhân cách tốt

13.

親しい

a)

おやしい

b)

しんしい

c)

したしい

d)

やさしい

14.

詳しい

a)

くわしい

b)

めずらしい

c)

したしい

d)

おかしい

15.

細かい

a)

thân thiết

b)

cứng

c)

tiểu tiết, bé

d)

mềm

16.

あさい

a)

薄い

b)

臭い

c)

酷い

d)

浅い

17.

温い

a)

かたい

b)

あたたかい

c)

めるい

d)

ぬるい

18.

眩しい

a)

まぶしい

b)

したしい

c)

くわしい

d)

はげしい

19.

phù hợp

a)

凄い

b)

敵とな

c)

急な

d)

酷い

20.

むしあつい

a)

虫暑い

b)

蒸し熱い

c)

蒸し暑い

d)

虫熱い

21.

清潔な

a)

せけつな

b)

せいけつな

c)

せいげつな

d)

せげつな

22.

しんせんな

a)

新鮮な

b)

信鮮な

c)

新線な

d)

信線な

23.

豊かな

a)

sạch

b)

tươi

c)

giàu có, phong phú

d)

hoàn hảo

24.

立派な

a)

りぱな

b)

りっばな

c)

りっぱな

d)

たちばな

25.

勿体無い

a)

もったない

b)

もったいない

c)

もたない

d)

もたいない

26.

重要な

a)

じゅうような

b)

じゅじょうな

c)

じゅような

d)

じゅうじょうな

27.

ghê, siêu

a)

硬い

b)

浅い

c)

酷い

d)

凄い

28.

はげしい

a)

詳しい

b)

眩しい

c)

激しい

d)

親しい

29.

完全な

a)

đặc biệt

b)

an toàn

c)

hoàn thành

d)

toàn bộ

30.

様々な

a)

かまがまな

b)

さまさまな

c)

さまざまな

d)

たまたまな

31.

不可能な

a)

ふかのな

b)

むかのうな

c)

むかのな

d)

ふかのうな

32.

基本的な

a)

cơ bản

b)

khả thi

c)

thịnh vượng

d)

toàn bộ

33.

こくさいてきな

a)

告再的な

b)

国最的な

c)

国際的な

d)

告祭的な