wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhật 6

Total questions: 28

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Quả chuối

a)

バナナ

b)

パイナップル

c)

バメメ

d)

コーラ

2.

Bánh ngọt, bánh gato

a)

りょうり

b)

ビール

c)

ケーキ

d)

ク―キ

3.

Kem

a)

マイスクリーム

b)

マンゴスチン

c)

ドリアン

d)

アイスクリーム

4.

Bia

a)

ヒール

b)

ビーレ

c)

ヒーレ

d)

ビール

5.

Bánh mì

a)

パソ

b)

バソ

c)

パン

d)

パーン

6.

Salad

a)

せラダ

b)

サフダ

c)

サラダ

d)

せフダ

7.

Cocacola

a)

コーヒー

b)

コーラ

c)

コーフ

d)

ユーラ

8.

Sữa chua

a)

ヨグルート

b)

ヨーグレト

c)

ユーグルト

d)

ヨーグルト

9.

Cà phê

a)

ユーヒ

b)

コーヒ

c)

ユーヒ―

d)

コーヒー

10.

パパイヤ

a)

xoài

b)

măng cụt

c)

đu đủ

d)

dứa

11.

ココナッツ

a)

món ăn

b)

chuối

c)

dứa

d)

dừa

12.

マンゴー

a)

xoài

b)

măng cụt

c)

sầu riêng

d)

sữa chua

13.

パイナップル

a)

bánh chưng

b)

dứa

c)

phở

d)

cà phê

14.

マンゴスチン

a)

măng cụt

b)

sầu riêng

c)

đu đủ

d)

bánh ngọt

15.

ドリアン

a)

chuối

b)

sầu riêng

c)

đu đủ

d)

xoài

16.

Hãy chọn chữ "ra"

a)

b)

c)

d)

e)

17.

Hãy chọn chữ "ru"

a)

b)

c)

d)

e)

18.

Hãy chọn chữ "re"

a)

b)

c)

d)

e)

19.

Hãy chọn chữ "ro"

a)

b)

c)

d)

e)

20.

Dịch từ sau: あなた

(a)  

21.

Dịch từ sau: あなた

(a)  

22.

Dịch từ sau: みなさん

(a)  

23.

Dịch từ sau: かいしゃいん

(a)  

24.

Dịch từ sau: いしゃ

(a)  

25.

Dịch từ sau: エンジニア

(a)  

26.

Dịch từ sau: でんき

(a)  

27.

Dịch từ sau: ~じん

(a)  

28.

Dịch từ sau: ~さい

(a)