wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic1: Job

Total questions: 21

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Ứng viên, người nộp đơn

a)

Applicant

b)

Apply

c)

Employee

d)

Trainee

2.

vị trí còn trống

a)

Open

b)

Opening

c)

Seat

d)

Empty

3.

Thiếu

a)

Lack

b)

Lie

c)

Lime

4.

Position

a)

Vị trí

b)

Bộ phận

c)

Phòng ban

5.

Triển vọng, tiềm năng

a)

Proposal

b)

Prospective

c)

Proficiency

6.

Sự tham khảo

a)

Refreshment

b)

Remodel

c)

Refrence

d)

Reach

7.

Người học việc

a)

Student

b)

Apprentice

c)

Newcomer

8.

Eligible

a)

Hợp tác

b)

Chăm chỉ

c)

Chất lượng

d)

Đủ điều kiện

9.

Chăm chỉ

a)

Diligent

b)

Gesture

c)

Lazy

10.

Proficiency

a)

Có tiềm năng

b)

Có tầm nhìn

c)

Sự thành thạo

11.

Hợp tác

a)

Combine

b)

Associate

c)

Operate

d)

Tire

12.

Occupation

a)

cơ hội

b)

Nghề nghiệp

c)

Chiếm đóng

13.

Găng tay

a)

Gesture

b)

Gloves

c)

Sleeves

d)

Stroll

14.

Appeal đồng nghĩa với

a)

Appear

b)

Attraction

c)

Admission

15.

Cho quyền, cấp quyền

a)

Entire

b)

Entitle

c)

Give

d)

Entrance

16.

Bằng cấp

a)

Degree

b)

Agree

c)

Division

d)

Demand

17.

vỉa hè

a)

Parking lot

b)

Sweep

c)

Pavement

d)

area

18.

Mop (lau chùi, làm sạch) gần nghĩa với

a)

Sweep

b)

Wipe

c)

Serve

19.

Place an order

a)

Đặt đơn hàng

b)

Huỷ đơn hàng

c)

Tiếp nhận đơn hàng

20.

Take an order

a)

Đặt hàng

b)

Tiếp nhận đơn hàng

c)

Huỷ đơn hàng

21.

Huỷ đơn hàng

a)

Place an order

b)

Take an order

c)

Cancel an order