Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

十日通3 - 第28课

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

他们-----了。

a)

进来

b)

上来

c)

下来

d)

出去

2.

小狗在跑------。

a)

着

b)

块

c)

拿

d)

带

3.

我们没什么------的。

a)

过不来

b)

过不去

4.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Anh ấy đang đi xuống rồi.

a)

他在走进来了。

b)

他在走进去了。

c)

他在走下来了。

d)

他走下来。

5.

在/ 一/ 租了/ 房子/ 附近 / 学校 /她/ 套

(a)  

6.

这么难的名字,小孩子写-----。

a)

不来

b)

上来

c)

出来

d)

起来

7.

Cách dịch nào ứng với câu sau:

Tìm một công việc

a)

找一个工作

b)

找一份工作

c)

找一分工作

d)

找一颗工作

8.

我先看新闻,______吃晚饭。

a)

然后

b)

以后

c)

以来

d)

将来

9.

-------见,-------见。

a)

一会儿

b)

一带

c)

一点儿

10.

卧室 có pinyin là

a)

wòshì

b)

wǒshì

c)

wóshì

d)

wǒshǐ

11.

做客/ 欢迎 / 我家 / 你 / 来

(a)  

12.

Từ nào miêu tả đúng hình ảnh trên

a)

冰箱

b)

衣柜

c)

沙发

d)

电视柜

13.

Từ nào miêu tả đúng hình ảnh trên

a)

衣柜

b)

冰箱

c)

客厅

d)

厨房

14.

Từ nào sau đây miêu tả đúng hình ảnh trên

a)

书柜

b)

衣柜

c)

电视柜

d)

厨房

15.

家具 có pinyin là

a)

jiājù

b)

jiālǐ

c)

jiāguī

d)

jiāfǎ

16.

wèishēngjiān là pinyin của từ nào dưới đây

a)

卫生间

b)

浴室

c)

客厅

d)

项链

17.

吃惊/ 非常 / 他

(a)  

18.

Từ nào miêu tả đúng hình ảnh trên

a)

项链

b)

眼睛

c)

眼镜

d)

眼角

19.

一-----卧室家具

a)

套

b)

白酒

c)

头发

d)

着

20.

他--------矮小。

a)

个子

b)

头发

c)

眼睛

d)

眼镜

21.

我可以洗------。

a)

干净

b)

看见

c)

租

d)

眼镜

22.

别忘了带钱包!

带 trong câu trên là đúng hay sai

a)

đúng

b)

sai

c)

chưa rõ

23.

请戴上帽子。

戴 trong câu trên là đúng hay sai

a)

đúng

b)

sai

c)

chưa rõ

24.

着/ 我/ 一直 / 他 / 看

(a)  

25.

人模狗-------。

rén mó gŏu -----

a)

样儿

b)

个子

c)

一只

d)

一条