NEW
Font size
WorksheetsMs Hong - 2000 CEW Theme Military (40 words)
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Sự đồng ý, sự thỏa thuận
Nước đồng minh
Bộ áo giáp
Vệ sĩ
Sự đồng ý, sự thỏa thuận
Nước đồng minh
Bộ áo giáp
Vệ sĩ
Sự đồng ý, sự thỏa thuận
Nước đồng minh
Bộ áo giáp
Vệ sĩ
Sự đồng ý, sự thỏa thuận
Nước đồng minh
Bộ áo giáp
Vệ sĩ
Tranh luận, tranh cãi
Tấn công
Đánh bại
Giành được, thu được
Tranh luận, tranh cãi
Tấn công
Đánh bại
Giành được, thu được
Tranh luận, tranh cãi
Tấn công
Đánh bại
Giành được, thu được
Tranh luận, tranh cãi
Tấn công
Đánh bại
Giành được, thu được
Người lãnh đạo, người đội trưởng,
Người lính
Tổng thống
Lính thủy đánh bộ (adj: thuộc về biển)
Người lãnh đạo, người đội trưởng,
Người lính
Tổng thống
Lính thủy đánh bộ (adj: thuộc về biển)
Người lãnh đạo, người đội trưởng,
Người lính
Tổng thống
Lính thủy đánh bộ (adj: thuộc về biển)
Người lãnh đạo, người đội trưởng,
Người lính
Tổng thống
Lính thủy đánh bộ (adj: thuộc về biển)
Người lãnh đạo, người đội trưởng,
Người lính
Tổng thống
Lính thủy đánh bộ (adj: thuộc về biển)
Quốc gia (n)
Thuộc quốc gia (adj)
Xã hội (n)
Thuộc xã hội (adj)
Quốc gia (n)
Thuộc quốc gia (adj)
Xã hội (n)
Thuộc xã hội (adj)
Quốc gia (n)
Thuộc quốc gia (adj)
Xã hội (n)
Thuộc xã hội (adj)
Quốc gia (n)
Thuộc quốc gia (adj)
Xã hội (n)
Thuộc xã hội (adj)
Cuộc cách mạng
Sự/ cuộc khủng hoảng
Chính phủ
Trận chiến
Cuộc cách mạng
Sự/ cuộc khủng hoảng
Chính phủ
Trận chiến
Cuộc cách mạng
Sự/ cuộc khủng hoảng
Chính phủ
Trận chiến
Cuộc cách mạng
Sự/ cuộc khủng hoảng
Chính phủ
Trận chiến
Độc lập
Công chúng, cộng đồng
Chính thức
Từ thiện
Độc lập
Công chúng, cộng đồng
Chính thức
Từ thiện
Độc lập
Công chúng, cộng đồng
Chính thức
Từ thiện
Độc lập
Công chúng, cộng đồng
Chính thức
Từ thiện
Quân đội (n)
Ngành hàng không
Hải quân
Thuộc quân đội (adj)
Quân đội (n)
Ngành hàng không
Hải quân
Thuộc quân đội (adj)
Quân đội (n)
Ngành hàng không
Hải quân
Thuộc quân đội (adj)
Quân đội (n)
Ngành hàng không
Hải quân
Thuộc quân đội (adj)
Xe tăng
Vũ khí
Súng
Mũi tên
Xe tăng
Vũ khí
Súng
Mũi tên
Xe tăng
Vũ khí
Súng
Mũi tên
Xe tăng
Ra đa
Súng
Mũi tên
Mũ bảo hiểm
Xe ô tô địa hình
Hòa bình
Chú ý/ đứng nghiêm
Mũ bảo hiểm
Xe ô tô địa hình
Hòa bình
Chú ý/ đứng nghiêm
Mũ bảo hiểm
Xe ô tô địa hình
Hòa bình
Chú ý/ đứng nghiêm
Mũ bảo hiểm
Xe ô tô địa hình
Hòa bình
Chú ý/ đứng nghiêm
Mũ bảo hiểm
Xe ô tô địa hình
Tàu ngầm
Chú ý/ đứng nghiêm
Cuộc cách mạng
Sự/ cuộc khủng hoảng
Thủ đô
Trận chiến
Xe tăng
Vũ khí
Súng
Mũi tên
