Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLASHCARD 20/4

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Provide

a)

đóng góp

b)

cung cấp

c)

đoán trước

d)

nhấn mạnh

2.

Contribute

a)

loại bỏ

b)

hợp tác

c)

cung cấp

d)

đóng góp

3.

Result

a)

tận dụng, sử dụng

b)

dẫn đến, kết quả

c)

kéo dài, gia hạn

d)

kết hợp, phối hợp

4.

Utilize

a)

tận dụng, sử dụng

b)

kết hợp, phối hợp

c)

giải quyết, định cư

d)

quy cho, cho là do

5.

Prolong

a)

kết hợp, phối hợp

b)

giải quyết, định cư

c)

kéo dài, gia hạn

d)

quy cho, cho là do

6.

Anticipate

a)

nhấn mạnh

b)

đoán trước

c)

bắt đầu

d)

bổ sung

7.

Combine

a)

giải quyết, định cư

b)

quy cho, cho là do

c)

mua lại, chuộc lại

d)

kết hợp, phối hợp

8.

Settle

a)

giải quyết, định cư

b)

mua lại, chuộc lại

c)

thủ tiêu, huỷ bỏ

d)

xử lý, vứt bỏ

9.

Emphasize

a)

bắt đầu

b)

bổ sung

c)

nhấn mạnh

d)

đoán trước

10.

Attribute

a)

kích hoạt, khởi động

b)

quy cho, cho là do

c)

cải thiện, sửa đổi

d)

thủ tiêu, huỷ bỏ

11.

Patronize

a)

chiếu cố, bảo trợ, lui tới luôn

b)

thủ tiêu, huỷ bỏ

c)

xử lý, vứt bỏ

d)

mua lại, chuộc lại

12.

Redeem

a)

thủ tiêu, huỷ bỏ

b)

thịnh vượng, phát triển mạnh

c)

xử lý, vứt bỏ

d)

mua lại, chuộc lại

13.

Abolish

a)

thịnh vượng, phát triển mạnh

b)

định giá, đánh giá

c)

thủ tiêu, huỷ bỏ

d)

cải thiện, sửa đổi

14.

Dispose

a)

xử lý, vứt bỏ

b)

giải quyết, định cư

c)

kết hợp, phối hợp

d)

kéo dài, gia hạn

15.

amend

a)

giải quyết, định cư

b)

kết hợp, phối hợp

c)

kéo dài, gia hạn

d)

cải thiện, sửa đổi

16.

Commence

a)

đoán trước

b)

bắt đầu

c)

đóng góp

d)

cung cấp

17.

Conceive

a)

nghĩ, hiểu

b)

kích hoạt, khởi động

c)

định giá, đánh giá

d)

thịnh vượng, phát triển mạnh

18.

Activate

a)

giải quyết, định cư

b)

kết hợp, phối hợp

c)

kéo dài, gia hạn

d)

kích hoạt, khởi động

19.

Thrive

a)

giải quyết, định cư

b)

kết hợp, phối hợp

c)

thịnh vượng, phát triển mạnh

d)

kéo dài, gia hạn

20.

assess

a)

quyết định, xác định

b)

định giá, đánh giá

c)

quan trọng, thiết yếu

d)

tập trung, chú ý