Worksheetskiểm tra từ vựng 26
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
おくれます
a)
kịp (giờ)
b)
liên lạc
c)
chậm, muộn
d)
tìm kiếm
2.
へいじつ
a)
ví
b)
khá, tương đối
c)
làm
d)
ngày thường
3.
ひろいます
a)
rác
b)
nhặt
c)
lần tới
d)
trực tiếp
4.
ちょくせつ
a)
toà nhà quốc hội
b)
liên lạc
c)
bên cạnh
d)
trực tiếp
5.
かたづきます
a)
được dọn dẹp ngăn nắp
b)
nơi để
c)
khám bệnh
d)
tìm kiếm
6.
気分がわるい
a)
tình trạng không tốt
b)
tâm trạng tốt
c)
tâm trạng không tốt
d)
tình trạng tốt
7.
おきば
a)
chai
b)
lon
c)
bên cạnh
d)
nơi để
8.
まに合う
a)
chậm, muộn
b)
không kịp
c)
kịp
d)
trễ
9.
なんでも
a)
cái gì cũng
b)
lúc nào cũng
c)
ở đâu cũng
d)
ai cũng
10.
ずいぶん
a)
ví
b)
giọng
c)
trực tiếp
d)
khá, tương đối
11.
tìm kiếm
a)
ひろう
b)
さがす
c)
みる
d)
やる
12.
địa điểm
a)
ばしょう
b)
ぼうしょ
c)
ばしょ
d)
ぼしょう
13.
rác cháy được
a)
もえないゴミ
b)
もえゴミ
c)
さいふ
d)
もえるごみ
14.
~như thế đó
a)
こんな〜
b)
こんに〜
c)
あんな〜
d)
そんな〜
15.
đổ (rác)
a)
だす
b)
でる
c)
ひろう
d)
すてる
16.
lần tới
a)
こんかい
b)
こんど
c)
ぜんかい
d)
ぜんど
17.
đủ
a)
いる
b)
たりる
c)
たる
d)
のる
18.
sợ
a)
かるい
b)
くろい
c)
くらい
d)
こわい
19.
tâm trạng
a)
ちょうし
b)
きぶん
c)
ずいぶん
d)
はんぶん
20.
chợ đồ cũ
a)
フリームーケット
b)
フリーマークット
c)
ワリーマーケット
d)
フリーマーケット
100 %
