wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习:第一到第九课。

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

a)

鸡蛋汤

b)

米饭

c)

面条

d)

包子

2.

我吃-------

(a)  

3.

两个苹果

a)
b)
c)
d)
4.

A: 你贵姓?

B:---------------

a)

我叫王兰

b)

我姓张

c)

我是老师

d)

我是越南人

5.

他们是哪国人?

a)

中国人

b)

英国人

c)

美国人

d)

德国人

6.

吃、去、你、中午、哪儿、今天、饭

(a)  

7.

你叫什么名字?

4 lines
8.

是、人、不、你、是、越南

(a)  

9.

这是我的办公室

a)
b)
c)
d)
10.
a)

她是老师

b)

她是学生

c)

她是职员

d)

她是姐姐

11.

Chọn phiên âm của từ “昨天”

a)

zuótiàn

b)

zuótiān

c)

mīngtiān

d)

míngtiān

12.

Chọn phiên âm của từ “工作”

a)

gōngzuò

b)

gōngzuō

c)

bàngōng

d)

bàngòng

13.

Chọn chữ Hán tương ứng “tāmen"

a)

你们

b)

他们

c)

我们

d)

她们

14.

Tôi mua 2 kg táo Mỹ

(a)  

15.

Táo Trung Quốc không đắt, táo Mỹ đắt

(a)