Font size
WorksheetsÔn từ vựng tiếng Anh - Lớp 5
Total questions: 54
Worksheet time: 30mins
Viết từ tương ứng
(a)
Viết từ tương ứng:
(a)
Viết từ tương ứng
(a)
Viết từ tương ứng:
(a)
Viết từ tương ứng:
(a)
Viết từ tương ứng:
(a)
Viết từ tương ứng:
(a)
"Bắt đầu" Tiếng Anh là gì?
(a)
In
Out
Left
Right
Over
Under
Turtle
Shirt
Shoes
- Cave
- Hang động
- Khám phá
- Hòn đảo
- Hi vọng
- Explore
- Hang động
- Khám phá
- Hòn đảo
- Hi vọng
- Island
- Hang động
- Khám phá
- Hòn đảo
- Hi vọng
- Hope
- Hòn đảo
- Hi vọng
- Có thể
- Lâu đài cát
- May
- Hòn đảo
- Hi vọng
- Có thể
- Lâu đài cát
- Sandcastle
- Có thể
- Lâu đài cát
- Tắm nắng
- nghĩ
- Sunbathe
- Có thể
- Lâu đài cát
- Tắm nắng
- nghĩ
- Think
- Có thể
- Lâu đài cát
- Tắm nắng
- nghĩ
Dịch câu này sang Tiếng Anh:
"Có một phòng khách trong nhà tôi"
There is a living room in my house.
There are a living room in my house.
There is an living room in my house.
There is a living room in mai house.
Dịch câu này sang Tiếng Việt:
"There are three bedrooms in my house."
Nhà tôi có 2 phòng ngủ
Nhà tôi có 3 phòng ngủ
Nhà bạn có 3 phòng ngủ
Nhà tôi có 2 phòng khách
Dịch câu này sang Tiếng Việt:
"My bathroom is on the second floor."
Phòng tắm của tôi ở tầng 1
Phòng ngủ của tôi ở tầng 2
Phòng tắm của tôi ở tầng 2
Phòng học của tôi ở tầng 1
Dịch câu này sang Tiếng Anh:
"Mẹ tôi ở bếp"
My mom is in the kitchen.
My mom is the kitchen.
My dad is in the kitchen.
My moms in the kitchen.
Dịch câu này sang tiếng Anh:
"Gia đình tôi ăn sáng ở phòng ăn mỗi ngày"
My family eats breakfast in the dining room every day.
My family eats breakfast the dining room every day.
My eats breakfast in the dining room every day.
I family eats breakfast in the dining room every day.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "
There is a pond ______ my grandma’s house."
in
is
it
its
"Hàng rào bằng cây" tiếng Anh là gì?
Hedge
Fence
Gate
Barrier
"The gate of my house is blue."
phù hợp với tranh nào?
3.1. There are 22…………………....................…….in each football team.
play
playing
player
players
crowded
quiet
small
brush my teeth
get up
get dressed
often cook dinner
always brush my teeth
usually do morning exercise
sometimes watch TV
usually do morning exercise
often cook dinner
watch video
talk with friend online
watch TV
go to school
go swimming
go fishing
ride a bicycle to school
drive a car to school
go to home
go to the library
go to school
go to the gym
- province
tỉnh thành
hiện đại
gần
xa
modern
tỉnh thành
hiện đại
gần
xa
near
gần
xa
dòng suối
xa lộ
far
xa
dòng suối
xa lộ
tòa nhà
- stream
dòng suối
xa lộ
tòa nhà
trung tâm
building
xa lộ
tòa nhà
trung tâm
thích
like
trung tâm
thích
biển
nhà máy
sea
trung tâm
thích
biển
nhà máy
factory
biển
nhà máy
ồn ào
nông thôn
A lot of
- Nhiều
- Phim hoạt hình
- Hội chợ
- Nói chuyện phiếm
Cartoon
- Nhiều
- Phim hoạt hình
- Nói chuyện phiếm
- Hội chợ
- Chat
- Phim hoạt hình
- Nói chuyện phiếm
- Hội chợ
- Mời
