NEW
Font size
Worksheetsschool
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
bicycle = bike (danh từ)
xe đạp
xe máy
xe moto
xe ô tô
bookcase
sách
vở ghi
kệ sách
cục tẩy
calculator
đặt tính rồi tính
tính nhẩm
tính toán
máy tính
coloured pencils
bút màu
bút chì màu
màu vẽ
tô màu
computer
máy tính
máy ảnh
máy điện thoại
máy dò kho báu
desk
bàn
bàn học
bàn ghế
la bàn
dictionary
điện thoại
từ chối
từ điện
từ điển
English
tiếng anh
tiếng việt
tiếng trung
tiếng nga
exercise
bài
bài học
bài vở
bài tập
globe
quả
quả cau
quả địa cầu
hoa qủa
glue
keo cả
keo sơn
keo dán
keo kiệt
history
tiếng việt
môn tiếng anh
môn lịch sử
môn học
homework
bài tập
bài tập về nhà
nhà cửa
nhà
lesson
học hành
học tập
bài học
tiết học
map
đất
bản đồ
địa đất
địa cầu
music
môn âm nhạc
môn học
môn lịch sử
môn tiếng việt
notebook
sổ
sách
sách giáo khoa
vở viết
paper clip
bút
ghim
giấy
kẹp giấy
pencil sharpener
giấy
kẹp giấy
gọt bút chì
bút chì
physics
môn khoa học
môn vật lí
môn lịch sử
môn hoá
projector
giáo khoa
dự án
người sáng lập
máy chiếu
rubber
mái nhà
cục tẩy
thùng rác
rác
ruler
bút mực
bút chì
thước kẻ
cục tẩy
school bag
cặp sách
trường học
túi
cục tẩy
science
âm nhạc
môn lịch sử
môn khoa học
môn tiếng anh
scissors
bút dạ
gọt bút chì
kéo
dao
student
sinh viên
học hành
học tập
học sinh
textbook
sách giáo khoa
vở ghi
ghi chép
bài vở
vocabulary
máy chiếu
chủ ngữ
từ ngữ
từ vựng
take off
máy lạnh
máy bay
cất cánh
hạ cánh
always
không bao giờ
thi thoảng
thường xuyên
luôn luôn
often
thường xuyên
thi thoảng
luôn luôn
không bao giờ
usually
mọi khi
thi thoảng
luôn luôn
thường xuyên
sometimes
mọi ngày
đôi khi
luôn luôn
thường xuyên
rarely/seldom
thường xuyên
thỉnh thoảng
không bao giờ
luôn luôn
sports
thể thao
bài tập
bài học
bài tiếng anh
subjects
học hành
tiết học
bài học
môn học
paint
tô màu
vẽ
bút chì
sơn
dinner
bữa phụ
bữa trưa
bữa tối
bữa sáng
geography
lịch sử
địa lý
khoa học
vật lý
breakfast
bữa phụ
bữa tối
bữa trưa
bữa sáng
draw
viết
tô
sơn
vẽ
instruments
thiết bị
âm thanh
dụng cụ
dụng cụ phát ra âm thanh
drink
học
uống nước
ăn
học hành
bones
sinh ra
hoàn thành
chó
xương
math
môn hoá
môn lịch sử
môn toán
môn tiêng anh
literature
khoa học
ngữ văn
lịch sử
hoá học
biology
sinh học
hoá học
khoa học
lịch sử
French
hoá học
lịch sử
tiếng pháp
tiếng anh
