wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

school

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

bicycle = bike (danh từ)

a)

xe đạp

b)

xe máy

c)

xe moto

d)

xe ô tô

2.

bookcase

a)

sách

b)

vở ghi

c)

kệ sách

d)

cục tẩy

3.

calculator

a)

đặt tính rồi tính

b)

tính nhẩm

c)

tính toán

d)

máy tính

4.

coloured pencils

a)

bút màu

b)

bút chì màu

c)

màu vẽ

d)

tô màu

5.

computer

a)

máy tính

b)

máy ảnh

c)

máy điện thoại

d)

máy dò kho báu

6.

desk

a)

bàn

b)

bàn học

c)

bàn ghế

d)

la bàn

7.

dictionary

a)

điện thoại

b)

từ chối

c)

từ điện

d)

từ điển

8.

English

a)

tiếng anh

b)

tiếng việt

c)

tiếng trung

d)

tiếng nga

9.

exercise

a)

bài

b)

bài học

c)

bài vở

d)

bài tập

10.

globe

a)

quả

b)

quả cau

c)

quả địa cầu

d)

hoa qủa

11.

glue

a)

keo cả

b)

keo sơn

c)

keo dán

d)

keo kiệt

12.

history

a)

tiếng việt

b)

môn tiếng anh

c)

môn lịch sử

d)

môn học

13.

homework

a)

bài tập

b)

bài tập về nhà

c)

nhà cửa

d)

nhà

14.

lesson

a)

học hành

b)

học tập

c)

bài học

d)

tiết học

15.

map

a)

đất

b)

bản đồ

c)

địa đất

d)

địa cầu

16.

music

a)

môn âm nhạc

b)

môn học

c)

môn lịch sử

d)

môn tiếng việt

17.

notebook

a)

sổ

b)

sách

c)

sách giáo khoa

d)

vở viết

18.

paper clip

a)

bút

b)

ghim

c)

giấy

d)

kẹp giấy

19.

pencil sharpener

a)

giấy

b)

kẹp giấy

c)

gọt bút chì

d)

bút chì

20.

physics

a)

môn khoa học

b)

môn vật lí

c)

môn lịch sử

d)

môn hoá

21.

projector

a)

giáo khoa

b)

dự án

c)

người sáng lập

d)

máy chiếu

22.

rubber

a)

mái nhà

b)

cục tẩy

c)

thùng rác

d)

rác

23.

ruler

a)

bút mực

b)

bút chì

c)

thước kẻ

d)

cục tẩy

24.

school bag

a)

cặp sách

b)

trường học

c)

túi

d)

cục tẩy

25.

science

a)

âm nhạc

b)

môn lịch sử

c)

môn khoa học

d)

môn tiếng anh

26.

scissors

a)

bút dạ

b)

gọt bút chì

c)

kéo

d)

dao

27.

student

a)

sinh viên

b)

học hành

c)

học tập

d)

học sinh

28.

textbook

a)

sách giáo khoa

b)

vở ghi

c)

ghi chép

d)

bài vở

29.

vocabulary

a)

máy chiếu

b)

chủ ngữ

c)

từ ngữ

d)

từ vựng

30.

take off

a)

máy lạnh

b)

máy bay

c)

cất cánh

d)

hạ cánh

31.

always

a)

không bao giờ

b)

thi thoảng

c)

thường xuyên

d)

luôn luôn

32.

often

a)

thường xuyên

b)

thi thoảng

c)

luôn luôn

d)

không bao giờ

33.

usually

a)

mọi khi

b)

thi thoảng

c)

luôn luôn

d)

thường xuyên

34.

sometimes

a)

mọi ngày

b)

đôi khi

c)

luôn luôn

d)

thường xuyên

35.

rarely/seldom

a)

thường xuyên

b)

thỉnh thoảng

c)

không bao giờ

d)

luôn luôn

36.

sports

a)

thể thao

b)

bài tập

c)

bài học

d)

bài tiếng anh

37.

subjects

a)

học hành

b)

tiết học

c)

bài học

d)

môn học

38.

paint

a)

tô màu

b)

vẽ

c)

bút chì

d)

sơn

39.

dinner

a)

bữa phụ

b)

bữa trưa

c)

bữa tối

d)

bữa sáng

40.

geography

a)

lịch sử

b)

địa lý

c)

khoa học

d)

vật lý

41.

breakfast

a)

bữa phụ

b)

bữa tối

c)

bữa trưa

d)

bữa sáng

42.

draw

a)

viết

b)

c)

sơn

d)

vẽ

43.

instruments

a)

thiết bị

b)

âm thanh

c)

dụng cụ

d)

dụng cụ phát ra âm thanh

44.

drink

a)

học

b)

uống nước

c)

ăn

d)

học hành

45.

bones

a)

sinh ra

b)

hoàn thành

c)

chó

d)

xương

46.

math

a)

môn hoá

b)

môn lịch sử

c)

môn toán

d)

môn tiêng anh

47.

literature

a)

khoa học

b)

ngữ văn

c)

lịch sử

d)

hoá học

48.

biology

a)

sinh học

b)

hoá học

c)

khoa học

d)

lịch sử

49.

French

a)

hoá học

b)

lịch sử

c)

tiếng pháp

d)

tiếng anh