Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG E4 - U11,U12,U13
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
giờ đúng
(a)
2.
giờ rưỡi
(a)
3.
thức dậy
(a)
4.
thay quần áo
(a)
5.
đánh răng
(a)
6.
ăn sáng
(a)
7.
ăn trưa
(a)
8.
ăn tối
(a)
9.
đi ngủ
(a)
10.
đến trường
(a)
11.
về nhà
(a)
12.
buổi sáng
(a)
13.
buổi chiều
(a)
14.
buổi tối
(a)
15.
đá bóng
(a)
16.
nghe nhạc
(a)
17.
nghề nghiệp
(a)
18.
giáo viên
(a)
19.
học sinh
(a)
20.
trường học
(a)
21.
y tá
(a)
22.
nha sĩ
(a)
23.
bác sĩ
(a)
24.
bệnh viện
(a)
25.
công nhân nhà máy
(a)
26.
nhân viên văn phòng
(a)
27.
thư ký
(a)
28.
nông dân
(a)
29.
lái xe
(a)
30.
đầu bếp
(a)
31.
kiến trúc sư
(a)
32.
lính cứu hỏa
(a)
33.
trạm cứu hỏa
(a)
34.
cảnh sát
(a)
35.
đồn cảnh sát
(a)
36.
người đưa thư
(a)
37.
bưu điện
(a)
38.
thức ăn
(a)
39.
đồ uống
(a)
40.
(a)
41.
(a)
42.
(a)
43.
(a)
44.
(a)
45.
(a)
46.
(a)
47.
(a)
48.
(a)
49.
(a)
50.
cơm
(a)
Reset
