Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra bảng tổng hợp chữ cái

Total questions: 31

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

さね

a)

i ne

b)

u na

c)

a ne

d)

sa ne

2.

なめ

a)

ki me

b)

na me

c)

ne na

d)

ka ne

3.

すがた

a)

shi ga ta

b)

se gi ta

c)

so ka da

d)

su ga ta

4.

そつの

a)

u tsu no

b)

so tsu no

c)

ni tsu na

d)

chi ta no

5.

きごく

a)

ka ko ku

b)

ki ko ku

c)

ku ko ku

d)

ke ko ku

6.

Gyu nyu

a)

きゃにゅう

b)

きやう

c)

ぎやにゅう

d)

ぎゅにゅ

7.

Nyu suu

a)

にゅすう

b)

にゆすう

c)

によすう

d)

にょすう

e)

みょすう

8.

Hana

a)

まあ

b)

あな

c)

はな·

d)

まな

9.

Myabo

a)

みょほ

b)

みやぼ

c)

みょほ

d)

みゃぼ

10.

Byuubu

a)

びゅぶ

b)

びゆぶう

c)

ぴゆぶ

d)

ぴゅうぶ

11.

イクツ

a)

ikatsu

b)

ikotsu

c)

ikutsu

d)

ikkutsu

12.

マネコ

a)

ma nu ko

b)

ma ni ko

c)

ma nu ko

d)

ma na ko

13.

インドネシア

a)

i do na shi a

b)

in do ne shi a

c)

in do nu shi a

d)

in do ni shi a

14.

サッカー

a)

sa tsu ka

b)

sattsu ka

c)

satsukaa

d)

sakkaa

15.

カニノル

a)

ka ne no re

b)

ka re no ru

c)

ka na ne ru

d)

ka ni no ru

16.

Juusu

a)

ジュース

b)

ジュッス

c)

ジャアス

d)

ジュウス

17.

kyanseru

a)

キャソセル

b)

キャンセレ

c)

キャソセレ

d)

キャンセル

18.

esukareetaa

a)

ニスカレーター

b)

ニスカレーク

c)

エスカレーター

d)

エスカレークー

19.

supuun

a)

ヌプーン

b)

ヌプーソ

c)

スプーン

d)

スプーソ

20.

hoteru

a)

ホテル

b)

ホチレ

c)

オテル

d)

オチレ

21.

ぱーてぃーへ いきました。

a)

パーティー

b)

パーチィー

c)

バーティー

d)

バーチィー

22.

どあを しめてください。

a)

ドマ

b)

ドム

c)

ドア

d)

ドラ

23.

こーひーを のみました。

a)

コー七ー

b)

ロー七ー

c)

コーヒー

d)

ローヒー

24.

しゃわー

a)

ツャウー

b)

ツャワー

c)

シャウー

d)

シャワー

25.

すぽーつ

a)

フポーツ

b)

フポーシ

c)

スポーツ

d)

スポーシ

26.

"chào buổi sáng" trong tiếng nhật là gì ?

4 lines
27.

"anh/chị đã vất vả rồi" trong tiếng nhật là gì ?

4 lines
28.

"chúc ngủ ngon" trong tiếng nhật là gì ?

4 lines
29.

"xin lỗi" trong tiếng nhật là gì ?

4 lines
30.

"xin cảm ơn" trong tiếng nhật là gì ?

4 lines
31.

"xin phép" trong tiếng nhật là gì ?

4 lines