Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLop tieng Viet 1 / 2021
Total questions: 16
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
" Mình 5 tuổi "
a)
b)
c)
d)
2.
Hãy tìm số " Hai mươi lăm "
a)
20
b)
24
c)
30
d)
25
3.
Đây là gì?
이것은 뭐예요?
a)
kem
b)
kẹo
c)
céo
d)
cem
4.
'이름이 뭐예요? ·' 베트남어로 어떻게 쎠요?
a)
Mình tên là My.
b)
Bạn tên là gì?
c)
Bạn bao nhiêu tuổi.
d)
Cảm ơn bạn
5.
'Đây là ai?'
a)
Mẹ
b)
Bố
c)
Con
d)
Bà
6.
Đây là ai?
a)
Bà ngoại
b)
Ông
c)
Bác
d)
Con cá
7.
단어와 맞는 그림을 찾으세요.
" Em "
a)
b)
c)
d)
8.
" Con cá " 찾아주세요.
a)
b)
c)
d)
9.
" cái kéo " 찾아주세요.
a)
b)
c)
d)
10.
Đây là ai?
a)
Đây là bà của em
b)
Đây là bố của em
c)
Đây là mẹ của em
d)
Đây là em
11.
'이분, 이사람 ' 베트남어 어떻게 쎠요?
a)
Đây··
b)
Kia
c)
Đó
d)
Đấy
12.
" 그 친구이름은 짱구예요 " 베트남어로 번역해주세요!
a)
Cô ấy tên là 짱구
b)
Bạn ấy tên là 짱구
c)
Anh ấy tên là 짱구
d)
Mình là 짱구
13.
' ㅎ ' 과 비슷한 베트남 자음
a)
H (h)
b)
M (m)
c)
V (v)
d)
B (b)
14.
Đây là cái gì? 이것은 뭐예요?·
a)
Con gà
b)
hát
c)
kem
d)
cái ghế
15.
Mình mười tuổi · 무슨 뜻이예요?
a)
나는 8살이에요.
b)
나는 11살이에요.
c)
나는 10살이에요.
d)
나는 20살이에요.
16.
저 사람이 누구에요?
베트남어로 어떻게 써요?
a)
Đây là ai?
b)
Đó là ai?
c)
Kia là ai?
d)
bạn là ai?
Reset
