wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung topik 2(61-80)

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

"một người lạ lùng, kỳ dị, khác thường" 한국어로

(a)  

2.

phức tạp, làm phiền, ầm ĩ

a)

변거롭다

b)

새롭다

c)

번거롭다

d)

번거럽다

3.

고려하다

a)

lo lắng

b)

thắc mắc

c)

chắc chắn

d)

cân nhắc

4.

인정하다

a)

thừa nhận, công nhận

b)

chuyển giao

c)

yêu cầu, mong muốn

d)

nhân tình

5.

lòng tự trọng

a)

자신감

b)

자존심

c)

만족감

d)

호기심

6.

vẻ tự nhiên, thoái mái

(a)  

7.

실제로

a)

chỉ, duy, chính

b)

lẽ nào, không lẽ

c)

thực sự, thực ra, thực tế

d)

như có thể, để được

8.

신고하다

a)

báo, báo án

b)

báo hại, làm hại ai đó

c)

thanh lý

d)

tuyển chọn

9.

그렇게 한다면 ...........하지 마

a)

차라리

b)

그래도

c)

하지만

d)

그리고

10.

장점 반댓말

a)

단점

b)

고점

c)

시점

d)

서점