wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 복습

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Cứu hộ (v)

(a)  

2.

Nhân viên cứu hộ

(a)  

3.

Lái xe quá tốc độ

(a)  

4.

Tai nạn về người, tai nạn chết người

(a)  

5.

Trơn trượt, trượt ngã (v)

(a)  

6.

Mất tích

(a)  

7.

Người chứng kiến

(a)  

8.

Vi phạm

(a)  

9.

Thuốc khử trùng, thuốc tiêu độc, thuốc sát trùng

(a)  

10.

Va chạm

(a)  

11.

Thiệt hại về người

(a)  

12.

Mưa to, mưa tập trung

(a)  

13.

Giải quyết sự cố

(a)  

14.

Xảy ra hỏa hoạn

(a)  

15.

Bị tai nạn

(a)  

16.

Ngã, ngất xỉu

(a)  

17.

Lái xe khi say rượu

(a)  

18.

Trở thành để tài bàn tán

(a)  

19.

Tăng cường

(a)  

20.

Lập ra đối sách

(a)