wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 복습 (서울 제10과)

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Thổ lộ, bộc bạch ( ví dụ: thổ lộ tình cảm)

(a)  

2.

Thích ngay từ cái nhìn đầu tiên, trúng tiếng sét ái tình

(a)  

3.

Fall in love, phải lòng ai đó

(a)  

4.

Mai mối, giới thiệu

(a)  

5.

Xem mắt

(a)  

6.

Cầu hôn

(a)  

7.

Ấn tượng tốt

(a)  

8.

Có sức hấp dẫn, quyến rũ

(a)  

9.

Hiền lành, tốt bụng

(a)  

10.

Tính cách hợp nhau

(a)  

11.

Tuần trăng mật, du lịch mới cưới

(a)  

12.

Thiệp mời (cưới)

(a)  

13.

Hôn nhân do mai mối, trung gian

(a)  

14.

Kết hôn qua yêu đương, hẹn hò (tự nhiên)

(a)  

15.

Hoạt bát, linh hoạt

(a)  

16.

Buổi triển lãm

(a)  

17.

Làm rớt, đánh rơi

(a)  

18.

Sinh em bé, đẻ con

(a)  

19.

Rộng rãi (không gian rộng/ tấm lòng rộng lượng,..)

(a)  

20.

Học lực

(a)