wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字復習

Total questions: 41

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

進める

a)

すすめる

b)

しんめる

c)

ながめる

d)

なめる

2.

達人

a)

たつじん

b)

だつじん

c)

たちひと

d)

たっじん

3.

先進

a)

すいしん

b)

せんしん

c)

ぜんしん

d)

さきしん

4.

退く

a)

かく

b)

ふく

c)

のく

d)

のぞく

5.

選手

a)

せんきょう

b)

せんきょ

c)

せんぎょう

d)

せんぎょ

6.

中退(Sự bỏ học giữa chừng)

a)

ちゅうたい

b)

ちゅたい

c)

ちゅうだい

d)

ちゅだい

7.

早退

Sự dời đi sớm; sự thoái lui nhanh

a)

そたい

b)

ぞたい

c)

そだい

d)

そうたい

8.

一途

Toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng

a)

ひとす

b)

いっず

c)

ひとず

d)

いちず

9.

途中

Giữa đường

a)

どちゅ

b)

とうちゅう

c)

とちゅう

d)

どちゅう

10.

私達

Chúng tôi, chúng ta

a)

したす

b)

わたしたち

c)

わたつ

d)

わだつ

11.

友達

Bạn bè

a)

どもだち

b)

ともだち

c)

ゆうたち

d)

ともたち

12.

早速

Ngay lập tức; không một chút chần chờ

a)

さっぞく

b)

ざっそく

c)

さっそく

d)

さくぞく

13.

遊び

Sự vui chơi;

a)

ゆび

b)

あそび

c)

たび

d)

あぞび

14.

配達

sự phân phát

a)

はいたつ

b)

くばりたつ

c)

はいたち

d)

はったつ

15.

進む

◆ Tiến lên; tiến triển; tiến bộ

a)

しんむ

b)

すすむ

c)

しむ

d)

すずむ

16.

迎えに行く

Đi đón

a)

むかえにいく

b)

むがえにいく

c)

むえにいく

d)

むきえにいく

17.

歓迎会

Buổi đón chào

a)

かんけいかい

b)

かんげいかい

18.

遊ぶ

Chơi;

a)

あそぶ

b)

あぞぶ

19.

選択

Sự lựa chọn; sự tuyển chọn

a)

ぜんたく

b)

せんたく

20.

遊園地

Khu vực vui chơi; khu vực giải trí .

a)

ゆうえんち

b)

じゅうえんち

21.

逃す

Bỏ lỡ

a)

のかす

b)

のがす

22.

迷子

Đi lạc, lạc lối

a)

のかす

b)

のがす

23.

遅れる

◆ Chậm; trễ

a)

おくれる

b)

おくる

24.

遅刻

◆ Sự muộn; sự đến muộn

a)

ちごく

b)

ちこく

25.

適当な

Thích đáng

a)

てきとうな

b)

てきとな

26.

返す

◆ Trả lại; chuyển lại

a)

かえす

b)

がえす

27.

連休

◆ Kỳ nghỉ; đợt nghỉ

a)

れんきゅう

b)

れんぎゅう

28.

過去

◆ Quá khứ; ; qua; trước

a)

がこ

b)

かこ

29.

逃走

◆ Sự đào tẩu; sự bỏ trốn .

a)

とそ

b)

とうそう

30.

前途

◆ Tiền đồ

a)

ぜんと

b)

えんとう

31.

返事

◆ Sự trả lời; sự đáp lời

a)

へんじ

b)

べんし

32.

過ぎる

◆ Quá; vượt quá .

a)

すぎる

b)

ずぎる

33.

進行

◆ Sự tiến hành; sự tiến triển

a)

しんこう

b)

しんごう

34.

速い

◆ Mau lẹ

a)

はやい

b)

ばやい

35.

返信

◆ Sự trả lời; sự hồi âm; sự phúc đáp

a)

へんしん

b)

へんじん

36.

上達

◆ Sự tiến bộ; sự tiến triển

a)

じょうたち

b)

じょうたつ

37.

逃げる

◆ Tẩu thoát

a)

のげる

b)

にげる

38.

迷う

◆ Bị lúng túng; không hiểu、◆ Lạc đường

a)

まゆう

b)

まよう

39.

適う

◆ Hợp với, thich hợp với

a)

かなう

b)

てきう

40.

迷惑をかける

◆ Gây rắc rối (cho ai đó), làm phiền, phiền lòng, gây bất tiện

a)

めいわくをかける

b)

めわくをかける

41.

周遊バス

xe buýt du lịch

a)

しゅうゆうバス

b)

しゅゆバス