NEW
Font size
Worksheets漢字復習
Total questions: 41
Worksheet time: 18mins
進める
すすめる
しんめる
ながめる
なめる
達人
たつじん
だつじん
たちひと
たっじん
先進
すいしん
せんしん
ぜんしん
さきしん
退く
かく
ふく
のく
のぞく
選手
せんきょう
せんきょ
せんぎょう
せんぎょ
中退(Sự bỏ học giữa chừng)
ちゅうたい
ちゅたい
ちゅうだい
ちゅだい
早退
Sự dời đi sớm; sự thoái lui nhanh
そたい
ぞたい
そだい
そうたい
一途
Toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng
ひとす
いっず
ひとず
いちず
途中
Giữa đường
どちゅ
とうちゅう
とちゅう
どちゅう
私達
Chúng tôi, chúng ta
したす
わたしたち
わたつ
わだつ
友達
Bạn bè
どもだち
ともだち
ゆうたち
ともたち
早速
Ngay lập tức; không một chút chần chờ
さっぞく
ざっそく
さっそく
さくぞく
遊び
Sự vui chơi;
ゆび
あそび
たび
あぞび
配達
sự phân phát
はいたつ
くばりたつ
はいたち
はったつ
進む
◆ Tiến lên; tiến triển; tiến bộ
しんむ
すすむ
しむ
すずむ
迎えに行く
Đi đón
むかえにいく
むがえにいく
むえにいく
むきえにいく
歓迎会
Buổi đón chào
かんけいかい
かんげいかい
遊ぶ
Chơi;
あそぶ
あぞぶ
選択
Sự lựa chọn; sự tuyển chọn
ぜんたく
せんたく
遊園地
Khu vực vui chơi; khu vực giải trí .
ゆうえんち
じゅうえんち
逃す
Bỏ lỡ
のかす
のがす
迷子
Đi lạc, lạc lối
のかす
のがす
遅れる
◆ Chậm; trễ
おくれる
おくる
遅刻
◆ Sự muộn; sự đến muộn
ちごく
ちこく
適当な
Thích đáng
てきとうな
てきとな
返す
◆ Trả lại; chuyển lại
かえす
がえす
連休
◆ Kỳ nghỉ; đợt nghỉ
れんきゅう
れんぎゅう
過去
◆ Quá khứ; ; qua; trước
がこ
かこ
逃走
◆ Sự đào tẩu; sự bỏ trốn .
とそ
とうそう
前途
◆ Tiền đồ
ぜんと
えんとう
返事
◆ Sự trả lời; sự đáp lời
へんじ
べんし
過ぎる
◆ Quá; vượt quá .
すぎる
ずぎる
進行
◆ Sự tiến hành; sự tiến triển
しんこう
しんごう
速い
◆ Mau lẹ
はやい
ばやい
返信
◆ Sự trả lời; sự hồi âm; sự phúc đáp
へんしん
へんじん
上達
◆ Sự tiến bộ; sự tiến triển
じょうたち
じょうたつ
逃げる
◆ Tẩu thoát
のげる
にげる
迷う
◆ Bị lúng túng; không hiểu、◆ Lạc đường
まゆう
まよう
適う
◆ Hợp với, thich hợp với
かなう
てきう
迷惑をかける
◆ Gây rắc rối (cho ai đó), làm phiền, phiền lòng, gây bất tiện
めいわくをかける
めわくをかける
周遊バス
xe buýt du lịch
しゅうゆうバス
しゅゆバス
