Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第7課スピードマスター

Total questions: 18

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Đổi , chuyển tàu (xe)

a)

のりかえる

b)

のりすごす

c)

のりこす

d)

のりおくれる

2.

Nhường

a)

許す(ゆるす)

b)

譲る(ゆずる)

c)

ゆらす

d)

許す(ゆるす)

3.

Nhân viên bán vé, phụ xe

a)

しゃりょう

b)

しゃしょう

c)

じょうきゃく

d)

じょうきょう

4.

上り:Phía trên ( vùng)

a)

あがり

b)

のぼり

c)

くだり

d)

さがり

5.

Điểm cuối ( xe, tàu)

a)

しゅうてん

b)

しょうてん

c)

しょうでん

d)

しゅうでん

6.

急行

a)

きゅうこう

b)

きゅうこ

c)

きゅこ

d)

きゅこう

7.

特急 ?

a)

とつきゅう

b)

とっきゅう

c)

とうきゅう

d)

とつきゅ

8.

Đến nơi ?

a)

通過する

b)

停車する

c)

発車する

d)

到着する

9.

Phương tiện ( n) ?

a)

列車 (れっしゃ)

b)

車内(しゃない )

c)

車両(しゃりょう )

d)

車掌(しゃしょう)

10.

Tuyến đường, lộ trình

(a)  

11.

Thanh chắn tàu ?

(a)  

12.

một chiều ?

(a)  

13.

Khứ hồi, hai chiều ?

(a)  

14.

Ghế đặt trước ?

(a)  

15.

Ghế trống ?

(a)  

16.

Ghế ưu tiên ?

(a)  

17.

Điểm lên xe

(a)  

18.

Phía lối đi  ?

(a)