Font size
WorksheetsÔn tập các số trong phạm vi 100
Total questions: 25
Worksheet time: 16mins
Số?
(a)
Số?
(a)
Số?
(a)
Số?
(a)
Chọn cách đọc tương ứng với số sau:
hai lăm
hai mươi năm
hai mươi lăm
Chọn cách đọc tương ứng với số sau:
sáu bốn
sáu mươi tư
sáu mươi
Chọn cách đọc tương ứng với số sau:
ba một
ba mươi một
ba mươi mốt
Chọn cách đọc tương ứng với số sau:
tám
tám mươi chục
tám mươi
Chọn cách đọc tương ứng với số sau:
một không không
một trăm
một chăm
2 chục và 5 đơn vị
2 đơn vị và 5 chục
5 chục và 2 đơn vị
6 chục và 4 đơn vị
4 chục và 6 đơn vị
6 đơn vị và 4 chục
8 chục và 0 đơn vị
80 chục
8 đơn vị và 0 chục
Dấu?
56 ... 8
>
<
=
Dấu?
39 ... 44
<
>
=
Dấu?
76 ... 23
=
>
<
Dấu?
12 ... 12
=
>
<
Dấu?
47 ... 67
<
=
>
Dấu?
83 ... 83
=
>
<
Các số đã cho được sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn là:
38, 49, 67, 85
39, 49, 67, 85
85, 67, 49, 38
38, 67, 49, 58
Các số đã cho được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé là:
85, 49, 67, 38
85, 67, 49, 38
38, 49, 67, 85
85, 67, 38, 49
Hình đã cho có ... cái cốc màu vàng.
(a)
Hình đã cho có ... cái cốc màu hồng.
(a)
Hình đã cho có:
(Chọn 2 đáp án đúng)
15 cái cốc màu vàng
10 cái cốc màu xanh nước biển
11 cái cốc màu đỏ
12 cái cốc màu xanh lá
Loại cốc nào có số lượng là mười một cái?
Số lượng cốc trong hình đã cho là:
56
58
62
59
