WorksheetsMina SC bài 2
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
ざっし
a)
báo
b)
sách
c)
tạp chí
2.
ノート
a)
sổ ghi chép
b)
từ điển
c)
tập
3.
じしょ
a)
từ điển
b)
báo
c)
sách
4.
ほん
a)
báo
b)
dù
c)
sách
5.
てちょう
a)
tập
b)
sổ ghi chép
c)
viết chì
6.
とけい
a)
dù
b)
đồng hồ
c)
bút chì bấm
7.
カメラ
a)
máy ảnh
b)
bút bi
c)
ghế
8.
シャープペンシル
a)
bút chì
b)
bút chí bấm
c)
bút bi
9.
bút bi
a)
シャープペンシル
b)
ボールペン
c)
えんびつ
10.
ghế
a)
いす
b)
とけい
c)
しんぶん
11.
chữ SHI trong katakana
a)
ツ
b)
シ
c)
ソ
12.
chữ "n" trong katakana
a)
ソ
b)
ン
c)
ツ
13.
chũ "ko" trong katanaka
a)
コ
b)
ケ
c)
ク
14.
chữ "me" trong katakana
a)
メ
b)
モ
c)
マ
15.
chữ "na" trong katakana
a)
二
b)
ノ
c)
ナ
100 %
