WorksheetsFlashcard 3 +7
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Determine
a)
Quyết định
b)
Kiên trì
c)
Kiên định
d)
Quyết tâm
2.
Refrain
a)
Thả lỏng
b)
Kiềm chế - Hạn chế
c)
Cho phép
d)
Tiết chế
3.
Investigate
a)
ĐIều hướng
b)
Điều chỉnh
c)
Điều tiết
d)
Điều tra
4.
cho rằng, thừa nhận
(a)
5.
phơi bày ra, bộc lộ
a)
Propose
b)
Expose
c)
Enclose
d)
Display
6.
quan sát, theo dõi
a)
Observe
b)
Presreve
c)
Witness
d)
View (v)
7.
Speculate
a)
Suy xét
b)
Xem xét
c)
Nhận xét
d)
Phán xét
8.
Can thiệp
a)
Interfere
b)
Meddle
c)
Disturb
d)
Ruin (v)
9.
Surpass
a)
Bên trên
b)
Lẽ phải
c)
Vượt trội
d)
Bỏ qua
10.
Summarize
a)
Tóm tắt
b)
Tổng kết
c)
Rút gọn
d)
Cắt gọn
11.
Reschedule
a)
Đặt lại lịch
b)
Đặt giờ
c)
Làm lại
d)
Tái chế
12.
tách rời, phân đôi
(a)
13.
Compare
a)
Hợp chất
b)
Sửa chữa
c)
So tài
d)
So sánh
14.
thông báo, tuyên bố
a)
Announce
b)
Pronounciation
c)
Declare
d)
Defrost
15.
Book (v)
a)
Sách
b)
Đặt chỗ
c)
Sắp xếp
d)
Sắp đạt
100 %
