wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab - PreF Reading Multiple choice

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Tiền tiêu vặt

a)

allowant

b)

allowence

c)

allow

d)

allowance

2.

database

a)

Cơ sở

b)

nền tảng

c)

cơ sở dữ liệu

d)

nền móng

3.

fragment

a)

vỡ vụn

b)

mảnh vỡ

c)

vỡ

d)

tan vỡ

4.

decay

a)

/di'kiy/

b)

/di'ka:y/

c)

/di'kay/

d)

/di'kei/

5.

thời trung cổ

a)

medival

b)

medeval

c)

medieval

d)

mediival

6.

influx

a)

sự ùa vào

b)

sơn tường

c)

sự hối hả

d)

sự thưa thớt

7.

Dot (verb)

a)

dấu chấm

b)

rải khắp

c)

chấm dứt

d)

ngăn chặn

8.

barley

a)

lúa mạch

b)

lúa mì

c)

lúa gạo

d)

hai lúa

9.

ample

a)

đền thờ

b)

mắt cá chân

c)

am hiểu

d)

dư dật

10.

adj. - tinh vi, phức tạp

a)

sophisticate

b)

sophisticated

c)

sophisticative

d)

sophistication

11.

Niêm phong

a)

peal

b)

seal

c)

deal

d)

teal

12.

symmetrical

a)

hệ thống

b)

đối thoại

c)

đối xứng

d)

lộng lẫy

13.

install

a)

lắp đặt

b)

sắp xếp

c)

điều chỉnh

d)

tháo bỏ

14.

sack

a)

túi xách

b)

ba lô

c)

vỏ hộp

d)

bao tải