WorksheetsFDT - review từ vựng 3 (81-120)
Total questions: 19
Worksheet time: 4mins
rent
thuê (người)
thuê (vật)
đặt cọc
giữ liên lạc
/veɪˈkeɪʃn/
/vəˈkeɪʃn/
vacacion
vacasion
vacation
vecation
lời nhắc nhở
remind
attach
proposal
reminder
miễn phí
free = ?
anticipate
complete
complimentary
compliment
release
giải phóng
phát hành, đăng tin
giải thoát
hợp đồng cho thuê
paving the road
băng qua đường
sửa đường
lát đường
quét lối đi
Việc xây dựng
(a)
kí hợp đồng
_____ ____ _________ (dùng mạo từ "the")
(a)
/rɪˈsepʃn/ - tiệc chiêu đãi, sự tiếp nhận
(a)
With the Gema XTI binoculars, users can
------- see objects that are more than 100
meters away.
(A) ease
(B) easy
(C) easily
(D) easier
Ms. Durkin asked for volunteers to help
------- with the employee fitness program.
(A) she
(B) her
(C) hers
(D) herself
thông báo
announce
evaluate
repair
release
đính kèm
announce
attach
attract
release
proposal
bản thiết kế
bản đề xuất
bản nháp
bản vẽ
anticipate
đặt cọc
chống lại
tiên đoán, dự đoán
đính kèm
Chọn các từ có nghĩa "bao gồm"
conclude
contain
include
consist of
Chọn các từ có nghĩa " bị hư/ không dùng được nữa"
out of service
out of room
out of order
out of control
Chọn các từ có nghĩa " chịu trách nhiệm"
be responsible of
be responsible for
be in charge of
be in charge for
keep in touch
nghĩa là?
giữ sự liên quan
chạm vào
giữ liên lạc
không có nghĩa
