Font size
S
M
L
XL
Worksheets第9課:家
Total questions: 21
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
井 ( い ) / 井戸 ( いど ) ?
(a)
2.
居間 ( いま ) = ?
(a)
3.
食堂 ( しょくどう ) = ?
(a)
4.
Bàn ăn ?
(a)
5.
台所 ( だいどころ ) = ?
(a)
6.
床: (a) : Sàn nhà
7.
天井: (a) 読み方?
8.
Hành lang ?
(a)
9.
Ban công ?
(a)
10.
Phòng kiểu Nhật ?
(a)
11.
Đồ ăn Nhật
(a)
12.
Chiếu ( chiếu Tatami )
(a)
13.
Phòng đơn ( nhà vs khép kín )
(a)
14.
Quạt điện ?
(a)
15.
ドライヤー ?
(a)
16.
カーペット
(a)
17.
Ổ điện ?
(a)
18.
Dép đi trong nhà
(a)
19.
Cái gối ?
(a)
20.
大家さん。。。? 読み方
(a)
21.
時計が。。。。
a)
かかる
b)
かける
c)
かざる
d)
する
Reset
