NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 26 từ vựng
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheets都合が良いーつごうがいい
Thuận tiện
Không thuận tiện
Không tốt
Tốt
thuận tiện
都合が悪い
都合が良い
良い
気分がいい
Cảm thấy tốt
Không tốt
Cảm thấy vui
今度ーこんど
Lần này, lần tới
Lần sau
Hôm
ずいぶん
Khá là, tương đối
Thiếu
Thừa
直接ーちょくせつ
Trực tiếp
Gián tiếp
Con gián
いつでも
Bất cứ khi nào
Khi đó
Khi nãy
どこでも
Bất cứ khi nào
Ơi đâu cũng
Đâu đó
だれでも
Ai cũng
Ai đó
Cái gi
なんでも
Cái gì cũng
Cái gi
Cái gì đó
こどものひ
Ngày trẻ em
Ngày đẹp
Ngày lễ
ごみ
Rác
Đồ ăn
Thức uống
ごみを出します
Đổ rác
Đổ lưới
Đổ đốn
置き場ーおきば
Nơi để
Nơi ăn
Nơi uống
16 questions
Final Exam Bab 7 - N4
Worksheet
•
KG - Professional Dev...
11 questions
Bab 13
Worksheet
•
1st Grade - University
16 questions
Japanese 1 Ch 7 Particle Reivew
Worksheet
•
KG - University
15 questions
Hiragana M & Y Line
Worksheet
•
1st - 6th Grade
13 questions
Obnto Supreme; Unit1 Time
Worksheet
•
KG - 12th Grade
11 questions
第4課・みんなの日本語
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
Obento Deluxe Unit 3 - Countries
Worksheet
•
KG - 9th Grade
10 questions
Japanese adjectives
Worksheet
•
KG - University