wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 26 từ vựng

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

都合が良いーつごうがいい

a)

Thuận tiện

b)

Không thuận tiện

c)

Không tốt

d)

Tốt

2.

thuận tiện

a)

都合が悪い

b)

都合が良い

c)

良い

3.

気分がいい

a)

Cảm thấy tốt

b)

Không tốt

c)

Cảm thấy vui

4.

今度ーこんど

a)

Lần này, lần tới

b)

Lần sau

c)

Hôm

5.

ずいぶん

a)

Khá là, tương đối

b)

Thiếu

c)

Thừa

6.

直接ーちょくせつ

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Con gián

7.

いつでも

a)

Bất cứ khi nào

b)

Khi đó

c)

Khi nãy

8.

どこでも

a)

Bất cứ khi nào

b)

Ơi đâu cũng

c)

Đâu đó

9.

だれでも

a)

Ai cũng

b)

Ai đó

c)

Cái gi

10.

なんでも

a)

Cái gì cũng

b)

Cái gi

c)

Cái gì đó

11.

こどものひ

a)

Ngày trẻ em

b)

Ngày đẹp

c)

Ngày lễ

12.

ごみ

a)

Rác

b)

Đồ ăn

c)

Thức uống

13.

ごみを出します

a)

Đổ rác

b)

Đổ lưới

c)

Đổ đốn

14.

置き場ーおきば

a)

Nơi để

b)

Nơi ăn

c)

Nơi uống