wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nghe

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

checking (v)

a)

kiểm tra

b)

điều chỉnh

c)

dọn dẹp

d)

mang vác

2.

examining (v)

a)

điều chỉnh

b)

cắt cỏ

c)

mang, vác

d)

xem xét, kiemr tra

3.

inspecting

a)

quan sát, kiểm tra

b)

tràn đầy

c)

dọn dẹp

d)

nâng lên

4.

looking at

a)

nhìn chăm chú vào

b)

nhìn

c)

điều chỉnh

d)

lôi, kéo

5.

peering into

a)

điều chỉnh

b)

kiểm tra

c)

nhìn chăm chú vào

d)

chất lên

6.

reviewing

a)

xem lại, xem xét, đánh giá

b)

tràn đầy

c)

trần nhà

d)

leo trèo

7.

adjustting (v)

a)

điều chỉnh

b)

quan sát

c)

tràn đầy

d)

cắt cỏ

8.

lifting

a)

nâng lên

b)

cắt cỏ

c)

quan sát

d)

điều chỉnh

9.

loading

a)

điều chỉnh

b)

kiểm tra

c)

chất lên

d)

tràn đầy

10.

mopping

a)

lau dọn nhà

b)

kéo, giật

c)

àn, vác

d)

tràn đầy

11.

mowing

a)

đẩy, thúc

b)

quan sát

c)

dọn dẹp

d)

cắt cỏ

12.

carrying

a)

đổ, rót

b)

sửa chữa

c)

mang, vác

d)

thúc, đẩy

13.

cleaning

a)

dọn dẹp

b)

tràn đầy

c)

thúc, đẩy

d)

kiểm tra

14.

filling

a)

tràn đầy

b)

nâng lên

c)

nhìn

d)

điều chỉnh

15.

fixing

a)

tràn đầy

b)

sửa chữa

c)

dọn dẹp

d)

nag, vác

16.

pouring

a)

tràn đầy

b)

cắt cỏ

c)

đổ, rót

d)

dọn dẹp

17.

pulling

a)

đổ, rót

b)

lôi , kéo, giật

c)

đẩy, thúc

d)

nâng lên

18.

pushing

a)

đẩy, thúc

b)

lôi, kéo

c)

đổ, rót

d)

sửa chữa

19.

stacking

a)

xếp chồng

b)

quét

c)

điều hành

d)

treo lên

20.

sweeping

a)

với lấy

b)

quét

c)

chỉ vào

d)

tựa vào