wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nghe2

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

operating

a)

hoạt động, điều hành

b)

với lấy

c)

chỉ vào

d)

lau

2.

wiping

a)

căt cỏ

b)

lau

c)

quét

d)

leo trèo

3.

hanging up

a)

treo lên

b)

cầm, nắm

c)

ngồi ở

d)

với lấy

4.

holding

a)

với lấy

b)

chỉ vào

c)

treo lên

d)

cầm, nắm

5.

pointing at

a)

điều hành

b)

đổ, rót

c)

thúc, đẩy

d)

chỉ vào

6.

reaching for

a)

chỉ vào

b)

treo lên

c)

với lấy

d)

leo trèo

7.

taking an oder

a)

ghi món

b)

đặt trên

c)

leo trên

d)

treo lên

8.

paying for

a)

với lấy

b)

trả tiền, thanh toán

c)

tựa vào

d)

treo lên

9.

climbing

a)

dọn dẹp

b)

leo trèo

c)

mang, vác

d)

điều hành

10.

lying on

a)

ngồi trên

b)

đặt trên

c)

ngồi ở

d)

đi ra

11.

leaning against

a)

tựa vào

b)

đặt trên

c)

leo trèo

d)

ngồi ở

12.

riding on

a)

ngồi trên, cưỡi trên

b)

băng qua

c)

đặt trên

d)

leo trèo

13.

sitting at

a)

ngồi ở

b)

ngồi trên

c)

tựa vào

d)

thoát ra

14.

standing in line

a)

đứng theo hàng

b)

lên tàu

c)

đi ra

d)

đương đầu

15.

waiting in line

a)

chờ theo hàng

b)

đứng theo hàng

c)

ngồi ở

d)

băng qua

16.

boarding

a)

lên tàu, lên xe

b)

ngồi trên cưỡi trên

c)

đi ra

d)

đi dọc theo

17.

crossing

a)

vượt qua, băng qua

b)

đương đầu

c)

đi ra

d)

vẫy

18.

exiting

a)

đi ra, thoát ra

b)

đương đầu

c)

vẫy

d)

đi dọc theo

19.

facing

a)

đương dầu

b)

vẫy

c)

đi dọc theo

d)

đi ra

20.

waving

a)

vẫy

b)

leo trèo

c)

đặt trên

d)

đương đầu