Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tư mới eps 48

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

프레스 기계

a)

Máy đột dập

b)

Máy tiện

c)

Máy phay

d)

Máy móc

2.

구부리다

a)

Dập lỗ

b)

Uốn cong

c)

Mài

d)

Đào

3.

찍어내다

a)

Dập lỗ

b)

Máy tiện

c)

Khoét

d)

Bới

4.

선반 기계

a)

Lắp ráp

b)

Hàn

c)

Máy tiện

d)

Uốn cong

5.

갈다

a)

Mài, rũa

b)

Cắt

c)

Hàn

d)

Sắp xếp

6.

도려내다

a)

Khoét ra

b)

Cắt

c)

Khoan

d)

Đào

7.

파내다

a)

Bới lên

b)

Máy phay

c)

Uốn cong

d)

Lắp ráp

8.

밍링 기계

a)

Máy phay

b)

Máy tiện

c)

Máy đột dập

d)

Uốn cong

9.

깎다

a)

Cắt

b)

Đào

c)

Bới củ

d)

Lắp ráp

10.

절단하다

a)

Cắt đứt

b)

Dập lỗ

c)

Hàn

d)

Lắp ráp

11.

용접하다

a)

Hàn

b)

Tiện

c)

Mài

d)

Dập lỗ

12.

조립하다

a)

Lắp ráp

b)

Uốn cong

c)

Cắt

d)

Hàn

13.

재해

a)

Tai hoạ

b)

Thiên tai

c)

Ảnh hưởng

d)

Sức khoẻ

14.

손가락이 잘리다

a)

Cắt đứt tay

b)

Kẹt tay

c)

Đứt tay

d)

Bỏng tay

15.

손가락이 끼이다

a)

Kẹt tay

b)

Bỏng tay

c)

Đứt tay

d)

Cắt đứt tay

16.

손가락이 베이다

a)

Đứt tay

b)

Kẹt tay

c)

Cắt đứt tay

d)

Bỏng tay

17.

손가락이 데다

a)

Bỏng tay

b)

Đứt tay

c)

Kẹt tay

d)

Cắt đứt tay

18.

발이 깔리다

a)

Kẹp chân

b)

Dẫm vào đinh

c)

Kính đóng vào chân

d)

Bị bỏng

19.

못에 찔리다

a)

Dẫm vào đinh

b)

Kính đóng vào chân

c)

Bị bỏng

d)

Chầy xước

20.

유리가 박히다

a)

Kính đóng vào chân

b)

Trúng độc khí ga

c)

Chầy xước

d)

Bị bỏng

21.

화상을 입다

a)

Bị bỏng

b)

Chầy xước

c)

Trúng độc khí ga

d)

Kẹp chân

22.

찰과상을 입다

a)

Chầy xước

b)

Bị bỏng

c)

Bị trúng độc khí ga

d)

Cắt đứt tay

23.

가스에 중독되다

a)

Trúng độc khí ga

b)

Đứt tay

c)

Bỏng tay

d)

Chầy xước

24.

철근

a)

Thép

b)

Xi măng

c)

Gạch

d)

Đất

25.

조심하다

a)

Cẩn thận

b)

Cảm ơn

c)

Khoẻ mạnh

d)

Máy móc