wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA PART 5 TEST 1 - 2021

Total questions: 78

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ "Accept (V)" có nghĩa là gì?

a)

Chấp Nhận

b)

Người Phục Vụ

c)

Tiếp Viên Hàng Không

d)

Được Trang Bị Với

2.

Từ "Attendant (N) " có nghĩa là gì?

a)

Chấp nhận

b)

Người phục vụ

c)

Hài lòng với

d)

Sự hoàn thành

3.

Từ "Be Equipped With" có nghĩa là gì?

a)

Được Trang Bị Với

b)

Hài Lòng Với

c)

Sự Hoàn Thành

d)

Chấp Nhận

4.

Từ "Be Satisfied With" có nghĩa là gì?

a)

Lưu Hành

b)

Ngoại Trừ

c)

Hài Lòng Với

d)

Sự Hoàn Thành

5.

Từ "Circulate (V)" có nghĩa là gì?

a)

Tản Nhiệt

b)

Sự Xây Dựng

c)

Sự Quyết Định

d)

Lưu Hành

6.

Từ "Committee (N)" có nghĩa là gì?

a)

Ủy Ban, Hội Đồng

b)

Tiếp Viên Hàng Không

c)

Sự Xây Dựng

d)

Diễn Ra Tốt Đẹp

7.

Từ "Completion (N)" có nghĩa là gì?

a)

Sự Hoàn Thành

b)

Ngoại Trừ

c)

Mục Tiêu

d)

Sự Quyết Định

8.

Từ "Construction (N)" có nghĩa là gì?

a)

Sự Quyết Định

b)

Sự Xây Dựng

c)

Diễn Ra Tốt Đẹp

d)

Được Trang Bị Với

9.

Từ "Decision (N)" có nghĩa là gì?

a)

Thay Vì

b)

Xem Xét

c)

Sự Quyết Định

d)

Mục Tiêu

10.

Từ "Evaluate (V)" có nghĩa là gì?

a)

Đánh Giá

b)

Lưu Hành

c)

Tản Nhiệt

d)

Hài Lòng Với

11.

Từ "Examine (N)" có nghĩa là gì?

a)

Kiểm Tra, Xem Xét

b)

Sự Lựa Chọn

c)

Cung Cấp

d)

Nhiều

12.

Từ "Except (To/For)" có nghĩa là gì?

a)

Ngoại Trừ

b)

Kiểm Tra

c)

Mục Tiêu

d)

Sự Gián Đoạn

13.

Từ "Go Over" có nghĩa là gì?

a)

Cung Cấp

b)

Mặt Khác

c)

Diễn Ra Tốt Đẹp

d)

Kiểm Tra, Xem Xét

14.

Từ "Go Well" có nghĩa là gì?

a)

Nhiều

b)

Công Cụ , Dụng Cụ

c)

Thay Vì

d)

Diễn Ra Tốt Đẹp

15.

Từ "Goal (N)" có nghĩa là gì?

a)

Mục Tiêu

b)

Sự Gián Đoạn

c)

Sự Lựa Chọn

d)

Mặt Khác

16.

Từ "Instead Of (+N/Ving)" có nghĩa là gì?

a)

Thay Vì

b)

Sự Cho Phép

c)

Chính Sách

d)

Sự Lựa Chọn

17.

Từ "Instrument (N)" có nghĩa là gì?

a)

Mặt Khác

b)

Chính Sách

c)

Cung Cấp

d)

Công Cụ , Dụng Cụ

18.

Từ "Interruption (N)" có nghĩa là gì?

a)

Sự Gián Đoạn

b)

Nhiều

c)

Ngoại Trừ

d)

Kiểm Tra, Xem Xét

19.

Từ "Much (+ N Không Đđ)" có nghĩa là gì?

a)

Chính Sách

b)

Tích Cực

c)

Nhiều

d)

Ngoại Trừ

20.

Từ "Offer (V)" có nghĩa là gì?

a)

Cung Cấp

b)

Trước

c)

Quy Định, Thủ Tục

d)

Đúng Giờ

21.

Từ "Option (N)" có nghĩa là gì?

a)

Sự Lựa Chọn

b)

Nhanh Chóng

c)

Yêu Cầu

d)

Vì Vậy

22.

Từ "Otherwise" có nghĩa là gì?

a)

Tích Cực

b)

Chính Sách

c)

Sự Cho Phép

d)

Mặt Khác

23.

Từ "Permission (N)" có nghĩa là gì?

a)

Thông Báo, Bản Tuyên Bố

b)

Chính Sách

c)

Sự Cho Phép

d)

Sự Lưu Trú

24.

Từ "Policy (N)" có nghĩa là gì?

a)

Tích Cực

b)

Nhanh Chóng

c)

Chính Sách

d)

Yêu Cầu

25.

Từ "Positive" có nghĩa là gì?

a)

Tích Cực

b)

Đúng Giờ

c)

Sự Đăng Kí

d)

Sự Giới Thiệu

26.

Từ "Prior To (+ N/ Ving)" có nghĩa là gì?

a)

Bản Tuyên Bố

b)

Sự Đăng Kí

c)

Trước

d)

Yêu Cầu

27.

Từ "Procedure (N)" có nghĩa là gì?

a)

Quy Định, Thủ Tục

b)

Chính Sách

c)

Tích Cực

d)

Mặt Khác

28.

Từ "Punctual (Adj)" có nghĩa là gì?

a)

Đúng Giờ

b)

Nhanh Chóng

c)

Khán Giả

d)

Phù Hợp Với

29.

Từ "Rapid (Adj)" có nghĩa là gì?

a)

Vị Trí

b)

Sự Giới Thiệu

c)

Địa Điểm

d)

Nhanh Chóng

30.

Từ "Recommendation (N)" có nghĩa là gì?

a)

Yêu Cầu

b)

Sự Giới Thiệu , Sự Đề Xuất

c)

Địa Điểm, Vị Trí

d)

Thông Báo, Bản Tuyên Bố

31.

Từ "Registration (N)" có nghĩa là gì?

a)

Tìm Kiếm

b)

Sự Đăng Kí

c)

Khán Giả

d)

Phù Hợp Với

32.

Từ "Request (V)" có nghĩa là gì?

a)

Sự Đề Xuất

b)

Yêu Cầu

c)

Vị Trí

d)

Bản Tuyên Bố

33.

Từ "Seek (V)" có nghĩa là gì?

a)

Tìm Kiếm

b)

Nếu Không

c)

Phù Hợp Với

d)

Người Đăng Kí

34.

Từ "Site (N)" có nghĩa là gì?

a)

Địa Điểm, Vị Trí

b)

Sự Lưu Trú

c)

Thông Báo

d)

Hình Thành

35.

Từ "So (+ Mđ) - (Liên Từ)" có nghĩa là gì?

a)

Vì Vậy

b)

Yêu Cầu

c)

Nếu Không

d)

Địa Điểm

36.

Từ "Statement (N)" có nghĩa là gì?

a)

Sự Giới Thiệu , Sự Đề Xuất

b)

Địa Điểm, Vị Trí

c)

Phù Hợp Với

d)

Thông Báo, Bản sao kê

37.

Từ "Stay (N)" có nghĩa là gì?

a)

Ấn Tượng

b)

Sự Lưu Trú

c)

Người Đăng Kí

d)

Trong Nước

38.

Từ "Subcriber (N)" có nghĩa là gì?

a)

Phù Hợp Với

b)

Khán Giả

c)

Người Đăng Kí

d)

Hình Thành

39.

Từ "Suitable For - (Adj)" có nghĩa là gì?

a)

Phù Hợp Với

b)

Kiên Trì

c)

Độc Đáo

d)

Thông Thường

40.

Nghĩa "Nếu Không (...Thì)" là của từ nào?

a)

Unless ( If.....Not)

b)

Audience (N)

c)

Form (V)

d)

Establish

41.

Nghĩa "Khán Giả" là của từ nào?

a)

Typically

b)

Audience (N)

c)

Persist

d)

Similar

42.

Nghĩa "Hình Thành" là của từ nào?

a)

Audience

b)

Impress

c)

Form

d)

Persist

43.

Nghĩa "Ấn Tượng" là của từ nào?

a)

Oversee

b)

Beverage

c)

Domestic

d)

Impress

44.

Nghĩa "Nội Địa, Trong Nước" là của từ nào?

a)

Domestic

b)

Beverage

c)

Possess

d)

Persist

45.

Nghĩa "Đồ Uống " là của từ nào?

a)

Impress

b)

Beverage

c)

Unique

d)

Typically

46.

Nghĩa "Giám Sát" là của từ nào?

a)

Similar

b)

Despite

c)

Oversee

d)

Excel

47.

Nghĩa "Sở Hữu, Có" là của từ nào?

a)

Unique

b)

Attorney

c)

Customize

d)

Possess

48.

Nghĩa "Kiên Trì" là của từ nào?

a)

Persist

b)

Distinct

c)

Attorney

d)

Despite

49.

Nghĩa "Độc Đáo" là của từ nào?

a)

Unique

b)

Customize

c)

Similar

d)

Asset

50.

Nghĩa "Thông Thường" là của từ nào?

a)

Possess

b)

Typically

c)

Persist

d)

Optimistic

51.

Nghĩa "Tuỳ Chỉnh ( Theo Ý Khách Hàng)" là của từ nào?

a)

Customize

b)

Predict

c)

Superior

d)

Impact

52.

Nghĩa "Mặc Dù" là của từ nào?

a)

Despite (+ N/Ving)

b)

Similar

c)

Distinct

d)

Typically

53.

Nghĩa "Tương Tự" là của từ nào?

a)

Distinct

b)

Effective

c)

Similar

d)

Excel

54.

Nghĩa "Khi" là của từ nào?

a)

Attorney

b)

Optimistic About

c)

Effective

d)

As (+ Mđ)

55.

Nghĩa "Xuất Sắc" là của từ nào?

a)

Excel

b)

Superior

c)

Expenses

d)

Impact

56.

Nghĩa "Luật Sư" là của từ nào?

a)

Attorney

b)

Process

c)

Distinct

d)

Asset

57.

Nghĩa "Tài Sản" là của từ nào?

a)

Asset

b)

Effective

c)

Distinct

d)

Impact

58.

Nghĩa "Hiệu Qủa" là của từ nào?

a)

Effective

b)

Predict

c)

Durable

d)

Substantial

59.

Nghĩa "Lạc Quan Về" là của từ nào?

a)

Optimistic About

b)

Distinct

c)

Expenses

d)

Impact

60.

Nghĩa "Khác Biệt" là của từ nào?

a)

Volunteer

b)

Durable

c)

Distinct

d)

Urgent

61.

Nghĩa "Dự Đoán" là của từ nào?

a)

Predict

b)

Durable

c)

Perform

d)

Substantial

62.

Nghĩa "Vượt Trội" là của từ nào?

a)

Superior

b)

Impact

c)

Perform

d)

Controversial

63.

Nghĩa "Chi Phí" là của từ nào?

a)

Expenses

b)

Substantial

c)

Theory

d)

Durable

64.

Nghĩa "Tác Động" là của từ nào?

a)

Forecast

b)

Spending

c)

Influence

d)

Impact

65.

Nghĩa "Xử Lý" là của từ nào?

a)

Process

b)

Spending

c)

Effect

d)

Conduct

66.

Nghĩa "Bền" là của từ nào?

a)

Durable

b)

Considerable

c)

Conduct

d)

Forecast

67.

Nghĩa "Đáng Kể" là của từ nào?

a)

Substantial

b)

Conduct

c)

Assess

d)

Boost

68.

Nghĩa "Để Làm Gì" là của từ nào?

a)

In Order To ( + Vnt)

b)

Conduct

c)

Controversial

d)

Property

69.

Nghĩa "Tiến Hành" là của từ nào?

a)

Theory

b)

Although

c)

Perform

d)

Increase

70.

Từ "Làm Tình Nguyện" là của từ nào?

a)

Volunteer

b)

Controversial

c)

Conduct

d)

Considerable

71.

Nghĩa "Học Thuyết" là của từ nào?

a)

Theory

b)

Although

c)

Certainly

d)

Urgent

72.

Nghĩa "Mặc Dù" là của từ nào?

a)

Durable

b)

Substantial

c)

Although

d)

Certainly

73.

Nghĩa "Gây Tranh Cãi" là của từ nào?

a)

Process

b)

Substantial

c)

Effect

d)

Controversial

74.

Nghĩa "Khẩn Cấp" là của từ nào?

a)

Conduct

b)

Assess

c)

Assessment

d)

Urgent

75.

Nghĩa "Chắc Chắn" là của từ nào?

a)

Expenses

b)

Spending

c)

Certainly

d)

Assessment

76.

Nghĩa "Giá Trị Tài Sản" là của từ nào?

a)

Controversial

b)

Property Values

c)

Boost

d)

Assess

77.

Nghĩa "Sự Đánh Giá " là của từ nào?

a)

Assessment

b)

Superior

c)

Process

d)

Spending

78.

Nghĩa "Tăng" là của từ nào?

a)

Increase

b)

Controversial

c)

Perform

d)

Conduct