wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第10課:街

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

街:。。。読み方

(a)  

2.

Khu phố dành cho học sinh

(a)  

3.

本屋=。。。。(日本語)ーTừ đồng nghĩa

(a)  

4.

Cửa hàng tạp hóa

(a)  

5.

Thẩm mĩ viện, spa, nơi làm đẹp ( làm tóc )...

(a)  

6.

薬屋:。。。(読み方)

(a)  

7.

薬局:。。。(読み方)?

(a)  

8.

Bất động sản

(a)  

9.

Nhà hát, nhà hát kịch

(a)  

10.

Phong cảnh

(a)  

11.

Đại lý, cửa hàng bán buôn

a)

商店 (しょうてん)

b)

家電量販店 (かでんりょうはんてん)

c)

量販店 (りょうはんてん)

d)

医院 (いいん)

12.

Hình dáng

(a)  

13.

Quảng trường

(a)  

14.

大通:。。。(読み方)

(a)  

15.

空き地:。。。(読み方)

(a)  

16.

Quảng cáo

(a)  

17.

活気が。。。。( điền động từ thích hợp )

(a)  

18.

雰囲気が。。。。。(điền từ thích hợp )

(a)  

19.

(đi ) loanh quanh, lang thang

(a)  

20.

店を。。。。

(a)