NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHIRAGANA - グループ3
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
a)
a
b)
me
c)
nu
d)
so
2.
a)
はんかあがあ
b)
はんばあがあ
c)
はんかあがんあ
d)
はんぶごがあ
3.
HIRAGANA
a)
へらがな
b)
ひらがんあ
c)
ひらがな
d)
かたかな
4.
a)
so
b)
ni
c)
ha
d)
se
5.
ちょ
a)
chyo
b)
hyo
c)
jyu
d)
kyo
6.
びゅ ぴゃ
a)
bya pya
b)
byu pya
c)
byo pyu
d)
pyu byo
7.
Bảng Hiragana hiện đại có bao nhiêu chữ cái?
a)
46
b)
45
c)
47
d)
48
8.
こんにちは
a)
Cảm ơn
b)
Xin chào
c)
Vui vẻ
d)
Chào buổi sáng
9.
a)
のびたさん
b)
どんかえもん
c)
ドラえもん
d)
どらねこ
10.
わふく
a)
Người Nhật Bản
b)
Tiếng Nhật Bản
c)
Y phục Nhật Bản
d)
Món ăn Nhật Bản
11.
a)
na
b)
mu
c)
ha
d)
ke
12.
ゅ ゃ ょ
a)
~ya ~yu ~yo
b)
~ya ~yo ~yi
c)
~yu ~ya ~yo
d)
~ya ~yo ~yu
13.
yu (hiragana)
a)
b)
c)
d)
14.
Trường âm của あ, え, い , お, う lần lượt là:
a)
あ, い, い, う, う
b)
あ, い, い, あ, う
c)
あ, う, あ, い, い
d)
あ, あ, い, い, う
15.
dakuten và handakuten đại diện cho ?
a)
âm ngắt và âm đục
b)
âm đục và trường âm
c)
âm đục và âm bán đục
d)
âm ghép và âm bán đục
Reset
