NEW
Font size
WorksheetsÔn tập B1-B8 Trung K57
Total questions: 40
Worksheet time: 14mins
Viết phiên âm cho chữ Hán dưới đây:
汉语
hànyǔ
hányǔ
hānyǔ
hǎnyǔ
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Bố bạn bận không?
你爸爸忙吗?
你爸爸难吗?
你爸爸好吗?
你妈妈忙吗?
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm sau:
hěn
好
很
吗
白
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
汉语不太难。
Tiếng Hán không khó lắm.
Tiếng Hán không khó.
Tiếng Hán rất khó.
Tiếng Hán khó.
Viết phiên âm cho từ dưới đây:
不去
búqù
būqù
bùqù
búqū
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Bạn học tiếng Anh không?
你学英语吗?
你学英语?
你学汉语吗?
你去汉语吗?
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
xué
学
去
见
取
"Hôm nay" tiếng Trung là gì?
今天
明天
昨天
后天
”取钱“ có nghĩa là gì?
Rút tiền
Gửi thư
Học tiếng Hán
Về trường
"Ngày mai gặp" tiếng Trung là gì?
明天见!
今天见!
再见!
你好!
七 có nghĩa là gì?
Bảy
Tám
Sáu
Chín
Viết phiên âm cho chữ Hán dưới đây:
九
jiǔ
qiǔ
jiū
qiū
Chọn phiên âm cho chữ Hán dưới đây:
银行
yínháng
yīnháng
yínhāng
yìnháng
这是什么?
信
钱
书
杂志
Viết phiên âm cho chữ hán dưới đây:
星期四
xīngqī sì
xīngqī qī
xīngqī sān
xīngqī liù
"Hôm nay là thứ mấy" tiếng Trung là gì?
今天星期几?
今天星期一。
今天我很忙。
今天你去哪儿?
"Bạn đi đâu đấy?" Tiếng Trung là gì?
你去哪儿?
你去哪?
你去那?
你去那儿?
再见 có nghĩa là gì?
Xin chào!
Tạm biệt!
Xin lỗi!
Cảm ơn!
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
这···我的老师。
是
请
坐
进
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
那是我朋友的书。
Đây là sách của bạn tôi.
Kia là sách của bạn tôi.
Kia là bạn tôi.
Kia là tạp chí của bạn tôi.
这是什么?
茶
书
信
杂志
Bạn tên là gì?
你叫什么?
你什么名字?
你叫什么名字?
你是谁?
Chọn chữ Hán chính xác cho phiên âm dưới đây:
nǎ
哪
那
哪儿
那儿
Dịch sang tiếng Trung:
Tôi là người Việt Nam.
我是越南。
你是越南人。
我是越南人。
你是越南人吗?
Dịch sang tiếng Việt:
你是哪国人?
Bạn là ai?
Bạn học cái gì?
Bạn tên là gì?
Bạn là người nước nào?
越南
中国
英国
美国
Chọn đáp án chính xác:
你贵姓?
他姓王。
我姓王。
我叫张东。
我是中国人。
谁 có nghĩa là......
Con vật
Cái gì
Ai
Ở đâu
Dịch sang tiếng Trung:
Bạn học cái gì?
你学习什么?
你是哪国人?
您贵姓?
你叫什么名字?
Viết phiên âm cho chữ Hán dưới đây:
吃
chī
zhī
cī
zī
Chọn đáp án chính xác:
这····是饺子。
些
是
那
要
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
我不吃饭。
Tôi không ăn cơm.
Anh ấy không ăn cơm.
Thầy giáo không ăn cơm.
Tôi ăn bánh bao.
Chọn đáp án chính xác:
我······三个包子。
要
是
喝
去
Chọn đáp án chính xác:
我不······酒。
喝
吃
去
学
Chọn đáp án chính xác:
你去······吃饭?
那儿
哪儿
那
哪
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Bạn mua gì?
你卖什么?
你买什么?
你买吗?
你买不买?
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
mài
买
卖
给
找
这是什么?
苹果
橘子
水果
公斤
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
找你四十四块。
Trả lại bạn 44 đồng.
Cho bạn 44 đồng.
Tìm lại 44 đồng.
Lấy 44 đồng.
Chọn phiên âm cho chữ Hán sau:
还
hái
hāi
kái
gái
