Worksheetslesson 3
Total questions: 15
Worksheet time: 75secs
Name
Class
Date
1.
pleased
a)
vui vẻ
b)
buồn
c)
hài lòng
d)
thú vị
2.
bored
a)
buồn chán
b)
giận dữ
c)
hào hứng
d)
đau
3.
interested
a)
buồn
b)
đói
c)
vui vẻ
d)
thú vị
4.
excited
a)
tò mò
b)
đói
c)
hào hứng
d)
thú vị
5.
generous
a)
hào phóng
b)
keo kiệt
c)
nguy hiểm
d)
thú vị
6.
amazing
a)
tuyệt vời
b)
kinh ngạc
c)
hào ứng
d)
thú vị
7.
wonderful
a)
vui vẻ
b)
hào hứng
c)
thú vị
d)
tuyệt vời
8.
mean
a)
hào phóng
b)
buồn chán
c)
keo kiệt
d)
kinh ngạc
9.
kind
a)
tử tế
b)
keo kiệt
c)
kinh ngạc
d)
hài lòng
10.
friendly
a)
hài lòng
b)
hào hứng
c)
thân thiện
d)
hào phóng
11.
delicious
a)
buồn
b)
hài lòng
c)
ngon
d)
vui vẻ
12.
hardworking
a)
chăm chỉ
b)
buồn chán
c)
hài lòng
d)
mềm
13.
sociable
a)
kinh ngạc
b)
thích giao tiếp
c)
vui vẻ
d)
ồn ào
14.
famous
a)
nổi tiếng
b)
buồn chán
c)
đau khổ
d)
keo kiệt
15.
popular
a)
kinh ngạc
b)
vui vẻ
c)
nổi tiếng
d)
phổ biến
100 %
