Font size
S
M
L
XL
WorksheetsĐoán từ - guess the words (B15)
Total questions: 16
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
coconut tree
a)
trái dứa
b)
cây dừa
c)
trái dừa
d)
lá dừa
2.
electric wire
a)
dây thun
b)
cây dừa
c)
dây điện
d)
dưa leo
3.
cloud
a)
lửa
b)
tay
c)
cây
d)
mây
4.
few dollars
a)
mấy xu
b)
mấy đồng
c)
mấy đô la
d)
đô la
5.
hair dryer
a)
máy sấy tóc
b)
máy cày
c)
mái tóc
d)
chải tóc
6.
rice cake
a)
bánh chưng
b)
bánh gạo
c)
bánh dầy
d)
bánh bao (dumpling)
7.
male teacher
a)
cô giáo
b)
thầy
c)
giáo sư (professor)
d)
thầy giáo
8.
trap
a)
cái bao
b)
cái bẫy
c)
cái cưa
d)
cái búa
9.
to do wrong thing
a)
làm bậy
b)
cái bẫy
c)
cây dừa
d)
làm bánh
10.
to bow down
a)
làm bậy
b)
cúi xuống
c)
cúi lạy
d)
cúi lậy
11.
english => vietnamese:
family
(a)
12.
english => vietnamese:
youngest son or daughter
(a)
13.
english => vietnamese:
two years old
(a)
14.
english => vietnamese:
engineer
(a)
15.
english => vietnamese
to cook
(a)
16.
english => vietnamese:
dinner
(a)
Reset
