Worksheetsたんごテスト 12ー14課
Total questions: 40
Worksheet time: 39mins
Name
Class
Date
1.
Gọi
(a)
2.
Mưa
(a)
3.
Địa chỉ
(a)
4.
Hộ chiếu
(a)
5.
Bật
(a)
6.
Tắt
(a)
7.
Đợi
(a)
8.
Mang, cầm
(a)
9.
Đói
(a)
10.
Khát
(a)
11.
Đâu đó
(a)
12.
Dùng bữa
(a)
13.
Mệt
(a)
14.
Cuối tuần
(a)
15.
Mỹ thuật
(a)
16.
Bơi
(a)
17.
Nặng
(a)
18.
Mát
(a)
19.
ấm
(a)
20.
Muộn, chậm
(a)
21.
Sân bay
(a)
22.
Thế giới
(a)
23.
Mùa
(a)
24.
Lễ hội
(a)
25.
Lấy, chuyển
(a)
26.
Thong thả
(a)
27.
Nói chuyện
(a)
28.
Giúp
(a)
29.
Đứng
(a)
30.
Hộ chiếu
(a)
31.
Lại
(a)
32.
Bản đồ
(a)
33.
Cách đọc
(a)
34.
Ra khỏi [quán giải khát]
(a)
35.
Cho biết
(a)
36.
Thẳng
(a)
37.
Đèn điện
(a)
38.
Đường
(a)
39.
Anh/ chị hãy rẽ phải chỗ đèn tín hiệu.
(a)
40.
Vào [ quán giải khát]
(a)
100 %
