wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Newwords for Bill Ngày 24/5/2021

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Engineer (n)

a)

Kỹ sư

b)

nghề nghiệp

c)

bạn bè

d)

bác sĩ

2.

Kỹ sư (n)

a)

engineer

b)

job

c)

friend

d)

doctor

3.

_ngineer (n) Kỹ sư

(a)  

4.

Job (n)

a)

Nghề nghiệp

b)

Kỹ sư

c)

bạn bè

d)

động vật

5.

Nghề nghiệp (n)

a)

Job

b)

engineer

c)

animal

d)

friend

6.

_ob (n) Nghề nghiệp

(a)  

7.

Friend (n)

a)

Bạn bè

b)

nghề nghiệp

c)

động vật

d)

Kỹ sư

8.

Bạn bè (n)

a)

Friend

b)

engineer

c)

Job

d)

Animal

9.

Friend (n)

a)

Bạn bè

b)

Nghề nghiệp

c)

Động vật

d)

Kỹ sư

10.

_riend (n)

(a)  

11.

Animal (n)

a)

Động vật

b)

bạn bè

c)

Kỹ sư

d)

Nghề nghiệp

12.

Động vật (n)

a)

Animal

b)

engineer

c)

job

d)

friend

13.

_nimal (n) Động vật

(a)  

14.

Ở đây (số ít) (adv)

a)

This

b)

These

c)

That

d)

Those

15.

This (adv)

a)

Ở đây (số ít)

b)

Ở đây (số nhiều)

c)

Ở kia ( số ít)

d)

Ở kia (số nhiều)

16.

_his (adv) ở đây (số ít)

(a)  

17.

That (adv)

a)

Ở kia (số ít)

b)

Ở kia (số nhiều)

c)

Ở đây (số ít)

d)

Ở đây (số nhiều)

18.

Ở kia (số ít) (adv)

a)

that

b)

this

c)

these

d)

those

19.

Ở kia (số ít) (adv)

(a)  

20.

These (adv)

a)

ở đây (số ít)

b)

ở kia (số ít)

c)

ở đây (số nhiều)

d)

ở kia (số nhiều)

21.

Ở đây (số nhiều)

a)

these

b)

those

c)

this

d)

that

22.

Ở đây (số nhiều)

(a)  

23.

Those (adv)

a)

ở kia (số nhiều)

b)

ở đây (số nhiều)

c)

ở kia (số ít)

d)

ở đây (số ít)

24.

Ở kia (adv) (số nhiều)

a)

those

b)

these

c)

that

d)

this

25.

ăn (adv)

(a)