Font size
WorksheetsNewwords for Bill Ngày 24/5/2021
Total questions: 25
Worksheet time: 17mins
Engineer (n)
Kỹ sư
nghề nghiệp
bạn bè
bác sĩ
Kỹ sư (n)
engineer
job
friend
doctor
_ngineer (n) Kỹ sư
(a)
Job (n)
Nghề nghiệp
Kỹ sư
bạn bè
động vật
Nghề nghiệp (n)
Job
engineer
animal
friend
_ob (n) Nghề nghiệp
(a)
Friend (n)
Bạn bè
nghề nghiệp
động vật
Kỹ sư
Bạn bè (n)
Friend
engineer
Job
Animal
Friend (n)
Bạn bè
Nghề nghiệp
Động vật
Kỹ sư
_riend (n)
(a)
Animal (n)
Động vật
bạn bè
Kỹ sư
Nghề nghiệp
Động vật (n)
Animal
engineer
job
friend
_nimal (n) Động vật
(a)
Ở đây (số ít) (adv)
This
These
That
Those
This (adv)
Ở đây (số ít)
Ở đây (số nhiều)
Ở kia ( số ít)
Ở kia (số nhiều)
_his (adv) ở đây (số ít)
(a)
That (adv)
Ở kia (số ít)
Ở kia (số nhiều)
Ở đây (số ít)
Ở đây (số nhiều)
Ở kia (số ít) (adv)
that
this
these
those
Ở kia (số ít) (adv)
(a)
These (adv)
ở đây (số ít)
ở kia (số ít)
ở đây (số nhiều)
ở kia (số nhiều)
Ở đây (số nhiều)
these
those
this
that
Ở đây (số nhiều)
(a)
Those (adv)
ở kia (số nhiều)
ở đây (số nhiều)
ở kia (số ít)
ở đây (số ít)
Ở kia (adv) (số nhiều)
those
these
that
this
ăn (adv)
(a)
