WorksheetsKiểm Tra Từ Mới - Lớp 7
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
crash
a)
đâm, đụng, va chạm
b)
đi đứng
c)
rơi vãi
d)
tránh
2.
đề cập đến
a)
describe
b)
perhaps
c)
mention
d)
avoid
3.
jet pack
a)
máy bay thương mại
b)
máy bay phản lực cá nhân
c)
trực thăng
d)
tên lửa
4.
cung cấp năng lượng
a)
turn on
b)
power
c)
pleasant
d)
get sb doing sth
5.
imaginative
a)
giàu tưởng tượng, sáng tạo
b)
chụp ảnh
c)
bức tranh
d)
xuất hiện lại
6.
huyền bí, bí ẩn
a)
shadow
b)
strange
c)
mysterious
d)
industrious
7.
bouquet
a)
bữa ăn
b)
vườn hoa
c)
bó hoa
d)
điểm đặc trưng
8.
quyên góp, tặng
a)
give
b)
gift
c)
charity
d)
donate
9.
cảm xúc
a)
feel
b)
fell
c)
emotion
d)
emoji
10.
fragile
a)
điêu khắc
b)
dễ vỡ, mỏng manh
c)
dẫn đến, xảy ra
d)
dị ứng
100 %
